Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 423121 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 9;Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 9 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 423122 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 9;Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 9 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 423123 | Huyện Diễn Châu | Đường Đồng Cộ - Xóm 9 - Xã Diễn Đoài | Nguyễn Hữu Thái - Nguyễn Doãn Huy | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 423124 | Huyện Diễn Châu | Đường Đồng Cộ - Xóm 9 - Xã Diễn Đoài | Nguyễn Hữu Thái - Nguyễn Doãn Huy | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 423125 | Huyện Diễn Châu | Đường Đồng Cộ - Xóm 9 - Xã Diễn Đoài | Nguyễn Hữu Thái - Nguyễn Doãn Huy | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 423126 | Huyện Diễn Châu | Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Nguyễn Doãn Thiều - Nguyễn Hữu Thủy | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 423127 | Huyện Diễn Châu | Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Nguyễn Doãn Thiều - Nguyễn Hữu Thủy | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 423128 | Huyện Diễn Châu | Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Nguyễn Doãn Thiều - Nguyễn Hữu Thủy | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 423129 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Tuyến 2 - Tuyến 3 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 423130 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Tuyến 2 - Tuyến 3 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 423131 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Tuyến 2 - Tuyến 3 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 423132 | Huyện Diễn Châu | Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Nguyễn Thị Thương - Nguyễn Hữu Thủy | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 423133 | Huyện Diễn Châu | Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Nguyễn Thị Thương - Nguyễn Hữu Thủy | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 423134 | Huyện Diễn Châu | Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Nguyễn Thị Thương - Nguyễn Hữu Thủy | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 423135 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 14 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 423136 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 14 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 423137 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 14 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 423138 | Huyện Diễn Châu | Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Trương Đức Phước - Nguyễn Văn Đường | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 423139 | Huyện Diễn Châu | Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Trương Đức Phước - Nguyễn Văn Đường | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 423140 | Huyện Diễn Châu | Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài | Trương Đức Phước - Nguyễn Văn Đường | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
