Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 422441 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc | Cầu 3 xã - Thổ cư xóm 16 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422442 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc | Đậu Thị Vinh - Nguyễn Thị Lục | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422443 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc | Đậu Thị Vinh - Nguyễn Thị Lục | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422444 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc | Đậu Thị Vinh - Nguyễn Thị Lục | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422445 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc | Phạm Truyện - Nguyễn Trần Tân | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422446 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc | Phạm Truyện - Nguyễn Trần Tân | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422447 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc | Phạm Truyện - Nguyễn Trần Tân | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422448 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc | Nguyễn Thị Ba - Hoàng Thị Vân | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422449 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc | Nguyễn Thị Ba - Hoàng Thị Vân | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422450 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc | Nguyễn Thị Ba - Hoàng Thị Vân | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422451 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc | Cao Tuấn - Nguyễn Thế Bằng | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422452 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc | Cao Tuấn - Nguyễn Thế Bằng | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422453 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc | Cao Tuấn - Nguyễn Thế Bằng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422454 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 3 - Xã Diễn Lộc | Nguyễn Thế Sen - Nguyễn Thị Thịnh | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422455 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 3 - Xã Diễn Lộc | Nguyễn Thế Sen - Nguyễn Thị Thịnh | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422456 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 3 - Xã Diễn Lộc | Nguyễn Thế Sen - Nguyễn Thị Thịnh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422457 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc | Trạm Y tế - Sân vận động | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422458 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc | Trạm Y tế - Sân vận động | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422459 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc | Trạm Y tế - Sân vận động | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422460 | Huyện Diễn Châu | Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc | Hoàng Hữu Quế - Hoàng Hữu Lư | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
