Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 421561 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 131,132, 150,149, 159,160, 174,180, 181, 193,195, 219,203, 218,229, 249,248 | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421562 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 131,132, 150,149, 159,160, 174,180, 181, 193,195, 219,203, 218,229, 249,248 | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421563 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hết số nhà 38, 37 - Lạc Long Quân | 416.000 | 384.000 | 356.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421564 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 131,132, 150,149, 159,160, 174,180, 181, 193,195, 219,203, 218,229, 249,248 | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421565 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 394, 427, 440, 472, 424, 512, 548, 549, 553, 445, 491, 560 Tờ bản đồ số 2) | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421566 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 394, 427, 440, 472, 424, 512, 548, 549, 553, 445, 491, 560 Tờ bản đồ số 2) | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421567 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 394, 427, 440, 472, 424, 512, 548, 549, 553, 445, 491, 560 Tờ bản đồ số 2) | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421568 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Mặt tiền tuyến đường) | Hết số nhà 38, 37 - Lạc Long Quân | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421569 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 566, 552, 551, 550, 567, 532, 515, 493, 477, 462, 516, 530, 531 Tờ bản đồ s | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421570 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 566, 552, 551, 550, 567, 532, 515, 493, 477, 462, 516, 530, 531 Tờ bản đồ s | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421571 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 566, 552, 551, 550, 567, 532, 515, 493, 477, 462, 516, 530, 531 Tờ bản đồ s | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421572 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | 344.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421573 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 86, 87, 88, 77, 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 69, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421574 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 86, 87, 88, 77, 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 69, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421575 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 86, 87, 88, 77, 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 69, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421576 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 157, 399, 400, 401, 402 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421577 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 157, 399, 400, 401, 402 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421578 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 157, 399, 400, 401, 402 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421579 | Thành phố Pleiku | An Dương Vương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lê Duẩn - Hết số nhà 38, 37 | 376.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421580 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã (Thửa 11, 12, 40, 47, 72, 105, 78, 79, 107, 108, 109, 110, 118, 117, 116, 115, 11 | Đồng én - Cầu Vạn Đông | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
