Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 421441 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư Đồng én, Yên Đồng, Trung Phú (Thửa 89, 122, 133, 120, 146, 217, 216, 232, 205, 188, 206, | Đầu xóm - Cuối xóm | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421442 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Yên đồng - Xã Diễn Văn | Đầu xóm - Cuối xóm | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421443 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Yên đồng - Xã Diễn Văn | Đầu xóm - Cuối xóm | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421444 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Yên đồng - Xã Diễn Văn | Đầu xóm - Cuối xóm | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421445 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn | Trần Thông - Ông Vũ Bá | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421446 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn | Trần Thông - Ông Vũ Bá | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421447 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn | Trần Thông - Ông Vũ Bá | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421448 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn | Cầu mới - Trung Hậu | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421449 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn | Cầu mới - Trung Hậu | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421450 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn | Cầu mới - Trung Hậu | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421451 | Thành phố Pleiku | Âu Dương Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lê Thị Hồng Gấm - Tôn Thất Thuyết | 512.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421452 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 4, 8, 7 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn | Ông Ba - Nghĩa trang | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421453 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 4, 8, 7 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn | Ông Ba - Nghĩa trang | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421454 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 4, 8, 7 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn | Ông Ba - Nghĩa trang | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421455 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 6, 15, 36, 29, 41, 13 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn | Ông Ba - Nghĩa trang | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421456 | Thành phố Pleiku | Âu Dương Lân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Lê Thị Hồng Gấm - Tôn Thất Thuyết | 736.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421457 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 6, 15, 36, 29, 41, 13 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn | Ông Ba - Nghĩa trang | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421458 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 6, 15, 36, 29, 41, 13 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn | Ông Ba - Nghĩa trang | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421459 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 136,144, 147,157, 156,155, 169,178, 198,179, 180, 196,197, 211, 210, | Ông Bích - Đồng Muối | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421460 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 136,144, 147,157, 156,155, 169,178, 198,179, 180, 196,197, 211, 210, | Ông Bích - Đồng Muối | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
