Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 421401 | Huyện Diễn Châu | Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên | Ông Vinh - Ông Hùng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421402 | Huyện Diễn Châu | Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên | Ông Vinh - Ông Hùng | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421403 | Huyện Diễn Châu | Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên | Ông Vinh - Ông Hùng | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421404 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn | Đầu xóm - Cuối xóm | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421405 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn | Đầu xóm - Cuối xóm | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421406 | Thành phố Pleiku | Bà Huyện Thanh Quan (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) - Đặng Trần Côn | 416.000 | 384.000 | 356.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421407 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn | Đầu xóm - Cuối xóm | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421408 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 1,3, 28, 4, 26, 33, 9,10, 23, 86, 69,70, 14,171, 167 | Đầu xóm - Cuối xóm | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421409 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 1,3, 28, 4, 26, 33, 9,10, 23, 86, 69,70, 14,171, 167 | Đầu xóm - Cuối xóm | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421410 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 1,3, 28, 4, 26, 33, 9,10, 23, 86, 69,70, 14,171, 167 | Đầu xóm - Cuối xóm | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421411 | Thành phố Pleiku | Bà Huyện Thanh Quan (Mặt tiền tuyến đường) | Ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) - Đặng Trần Côn | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421412 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 24,8,7,6, 25, 34, 63,53, 32,54,62, 56,55,31,57, 30,1 | Đầu xóm - Cuối xóm | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421413 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 24,8,7,6, 25, 34, 63,53, 32,54,62, 56,55,31,57, 30,1 | Đầu xóm - Cuối xóm | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421414 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 24,8,7,6, 25, 34, 63,53, 32,54,62, 56,55,31,57, 30,1 | Đầu xóm - Cuối xóm | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421415 | Thành phố Pleiku | Bà Huyện Thanh Quan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lê Duẩn - Đầu ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) | 352.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421416 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn | Ông Châu - Ra bến Sông Vạn | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421417 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn | Ông Châu - Ra bến Sông Vạn | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421418 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn | Ông Châu - Ra bến Sông Vạn | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421419 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn | Trạm Y tế - Ra bến Sông Vạn | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421420 | Thành phố Pleiku | Bà Huyện Thanh Quan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lê Duẩn - Đầu ngã tư thứ 2 (khoảng 300m) | 408.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
