Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 421181 | Huyện Diễn Châu | Tuyến 2 - Xóm 16,17 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 16 - Cuối xóm 17 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421182 | Huyện Diễn Châu | Tuyến 2 - Xóm 16,17 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 16 - Cuối xóm 17 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421183 | Huyện Diễn Châu | Tuyến 2 - Xóm 16,17 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 16 - Cuối xóm 17 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421184 | Thành phố Pleiku | Bùi Thị Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | 960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421185 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 11 - Cuối xóm 12 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421186 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 11 - Cuối xóm 12 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421187 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 11 - Cuối xóm 12 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421188 | Thành phố Pleiku | Bùi Thị Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | 1.360.000 | 880.000 | 496.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421189 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 10 - Cuối xóm 10 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421190 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 10 - Cuối xóm 10 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421191 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 10 - Cuối xóm 10 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421192 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 9 - Cuối xóm 9 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421193 | Thành phố Pleiku | Bùi Thị Xuân (Mặt tiền tuyến đường) | Đinh Tiên Hoàng - Lý Thái Tổ | 4.480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421194 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 9 - Cuối xóm 9 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421195 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 9 - Cuối xóm 9 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421196 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421197 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421198 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421199 | Thành phố Pleiku | Bùi Hữu Nghĩa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Toàn tuyến | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421200 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Yên | Đầu xóm 7 - cuối xóm 7 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
