Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 421141 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 195, 185, 186, 110, 108,109, 187,192, 193, 194, 93, 94,112, 111,103, 100, 9 | Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421142 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 777b,776b, 775b, 581a, 583, 589, 594,602, 675, 683, 689,713a, 713b, 718, 72 | Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421143 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 777b,776b, 775b, 581a, 583, 589, 594,602, 675, 683, 689,713a, 713b, 718, 72 | Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421144 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 777b,776b, 775b, 581a, 583, 589, 594,602, 675, 683, 689,713a, 713b, 718, 72 | Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421145 | Thành phố Pleiku | Bùi Viện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Toàn tuyến | 344.000 | 328.000 | 3.136.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421146 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 90,413, 406,401, 356, 355a, 343, 292, 291, 249, 202, 201, 631, 118, 92, 175 | Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421147 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 90,413, 406,401, 356, 355a, 343, 292, 291, 249, 202, 201, 631, 118, 92, 175 | Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421148 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 90,413, 406,401, 356, 355a, 343, 292, 291, 249, 202, 201, 631, 118, 92, 175 | Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421149 | Thành phố Pleiku | Bùi Viện (Mặt tiền tuyến đường) | Toàn tuyến | 560.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421150 | Huyện Diễn Châu | Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ | Ngõ Ông Quán - Bà Trữ | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421151 | Huyện Diễn Châu | Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ | Ngõ Ông Quán - Bà Trữ | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421152 | Huyện Diễn Châu | Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ | Ngõ Ông Quán - Bà Trữ | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421153 | Huyện Diễn Châu | Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ | Ngõ Ông Cần - ông Hường | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421154 | Thành phố Pleiku | Bùi Thị Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 376.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421155 | Huyện Diễn Châu | Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ | Ngõ Ông Cần - ông Hường | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421156 | Huyện Diễn Châu | Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ | Ngõ Ông Cần - ông Hường | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421157 | Huyện Diễn Châu | Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ | Ông Lộc - Anh Hữu | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421158 | Huyện Diễn Châu | Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ | Ông Lộc - Anh Hữu | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421159 | Huyện Diễn Châu | Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ | Ông Lộc - Anh Hữu | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421160 | Thành phố Pleiku | Bùi Thị Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản | 464.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
