Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 420601 | Huyện Diễn Châu | Vùng Lạch Rùa (Thửa 386, 387, 388, 389, 390 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Bình | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 420602 | Huyện Diễn Châu | Vùng Lạch Rùa (Thửa 386, 387, 388, 389, 390 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Bình | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 420603 | Huyện Diễn Châu | Vùng Lạch Rùa (Thửa 386, 387, 388, 389, 390 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Bình | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 420604 | Thành phố Pleiku | Cù Chính Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Lê Hồng Phong - Wừu | 544.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 420605 | Huyện Diễn Châu | Làng Thanh Lý - Xã Diễn Bình | NVH Xóm 4 - Ông Sơn | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 420606 | Huyện Diễn Châu | Làng Thanh Lý - Xã Diễn Bình | NVH Xóm 4 - Ông Sơn | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 420607 | Huyện Diễn Châu | Làng Thanh Lý - Xã Diễn Bình | NVH Xóm 4 - Ông Sơn | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 420608 | Thành phố Pleiku | Cù Chính Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Lê Hồng Phong - Wừu | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 420609 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình | Bà Định - Ông Phùng | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 420610 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình | Bà Định - Ông Phùng | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 420611 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình | Bà Định - Ông Phùng | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 420612 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình | Anh Liên - Bà Thuận | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 420613 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình | Anh Liên - Bà Thuận | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 420614 | Thành phố Pleiku | Cù Chính Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Lê Hồng Phong - Wừu | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 420615 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình | Anh Liên - Bà Thuận | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 420616 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình | Ông Kình - Anh Minh | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 420617 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình | Ông Kình - Anh Minh | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 420618 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình | Ông Kình - Anh Minh | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 420619 | Thành phố Pleiku | Cù Chính Lan (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Lê Hồng Phong - Wừu | 2.320.000 | 1.520.000 | 776.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 420620 | Thành phố Pleiku | Cù Chính Lan (Mặt tiền tuyến đường) | Lê Hồng Phong - Wừu | 7.760.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
