Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 419321 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 203, 133 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải | Bà Cần - Diễn Kim | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 419322 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 203, 133 Tờ bản đồ số 106-65) - Xã Diễn Hải | Bà Cần - Diễn Kim | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 419323 | Thành phố Pleiku | Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) | Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | 336.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 419324 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 86, 85, 779, 134, 160, 771, 306, 377, 404, 477, 479, 501, 779, 778, 595 | Bà Cần - Diễn Kim | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 419325 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 86, 85, 779, 134, 160, 771, 306, 377, 404, 477, 479, 501, 779, 778, 595 | Bà Cần - Diễn Kim | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 419326 | Thành phố Pleiku | Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | 368.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 419327 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư Xóm 8,Xóm 9 (Thửa 86, 85, 779, 134, 160, 771, 306, 377, 404, 477, 479, 501, 779, 778, 595 | Bà Cần - Diễn Kim | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 419328 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 310, 822, 823, 825, 286, 228, 207, 115, 140, 206, 824, 229, 284, 283, 2 | NVH xóm 9 - 1A | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 419329 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 310, 822, 823, 825, 286, 228, 207, 115, 140, 206, 824, 229, 284, 283, 2 | NVH xóm 9 - 1A | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 419330 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 310, 822, 823, 825, 286, 228, 207, 115, 140, 206, 824, 229, 284, 283, 2 | NVH xóm 9 - 1A | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 419331 | Thành phố Pleiku | Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | 392.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 419332 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 302, 223, 227, 208, 154, 141, 77, 970, 971, 941 Tờ bản đồ số 106-65) - | NVH xóm 9 - 1A | 160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 419333 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 302, 223, 227, 208, 154, 141, 77, 970, 971, 941 Tờ bản đồ số 106-65) - | NVH xóm 9 - 1A | 176.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 419334 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 302, 223, 227, 208, 154, 141, 77, 970, 971, 941 Tờ bản đồ số 106-65) - | NVH xóm 9 - 1A | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 419335 | Thành phố Pleiku | Hoàng Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | 416.000 | 384.000 | 356.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 419336 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 142, 152, 210, 224, 225, 289, 303, 288, 226, 209, 75, 153, 73, 401, 812 | NVH xóm 9 - 1A | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 419337 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 142, 152, 210, 224, 225, 289, 303, 288, 226, 209, 75, 153, 73, 401, 812 | NVH xóm 9 - 1A | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 419338 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 9 (Thửa 142, 152, 210, 224, 225, 289, 303, 288, 226, 209, 75, 153, 73, 401, 812 | NVH xóm 9 - 1A | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 419339 | Thành phố Pleiku | Hoàng Sa (Mặt tiền tuyến đường) | Trần Nhật Duật - Giáp khu TT CN Diên Phú | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 419340 | Huyện Diễn Châu | Khu dân cư xóm - Xóm 9 - Xã Diễn Hải | Mã Điểm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
