Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 418681 | Huyện Diễn Châu | Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 17; 18 - Xã Diễn Trường | Ngã tư xóm 16 - Ông Phức xóm 18 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 418682 | Huyện Diễn Châu | Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 17; 18 - Xã Diễn Trường | Ngã tư xóm 16 - Ông Phức xóm 18 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 418683 | Thành phố Pleiku | Ký Con (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) | Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Văn Đồng | 368.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 418684 | Huyện Diễn Châu | Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 8; 9B; 9N; 12; 15; 16 - Xã Diễn Trường | Quốc lộ 1A - Ngã tư 16 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 418685 | Huyện Diễn Châu | Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 8; 9B; 9N; 12; 15; 16 - Xã Diễn Trường | Quốc lộ 1A - Ngã tư 16 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 418686 | Huyện Diễn Châu | Đường DH1 (Đường 205) - Xóm 8; 9B; 9N; 12; 15; 16 - Xã Diễn Trường | Quốc lộ 1A - Ngã tư 16 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 418687 | Thành phố Pleiku | Ký Con (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) | Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Văn Đồng | 392.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 418688 | Huyện Diễn Châu | Quốc lộ 1A - Xã Diễn Trường | Cầu Đen - Diễn Yên | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 418689 | Huyện Diễn Châu | Quốc lộ 1A - Xã Diễn Trường | Cầu Đen - Diễn Yên | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 418690 | Huyện Diễn Châu | Quốc lộ 1A - Xã Diễn Trường | Cầu Đen - Diễn Yên | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 418691 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xã Diễn Đồng | Ông Truyền - Ông Bàng | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 418692 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xã Diễn Đồng | Ông Truyền - Ông Bàng | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 418693 | Thành phố Pleiku | Ký Con (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m) | Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Văn Đồng | 416.000 | 384.000 | 356.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 418694 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xã Diễn Đồng | Ông Truyền - Ông Bàng | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 418695 | Huyện Diễn Châu | Đương dân cư - Xã Diễn Đồng | Bà Tâm - Ông Hải | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 418696 | Huyện Diễn Châu | Đương dân cư - Xã Diễn Đồng | Bà Tâm - Ông Hải | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 418697 | Huyện Diễn Châu | Đương dân cư - Xã Diễn Đồng | Bà Tâm - Ông Hải | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 418698 | Thành phố Pleiku | Ký Con (Mặt tiền tuyến đường) | Hết RG trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Văn Đồng | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 418699 | Huyện Diễn Châu | Đương dân cư - Xã Diễn Đồng | Bà Long - Ông Huy | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 418700 | Huyện Diễn Châu | Đương dân cư - Xã Diễn Đồng | Bà Long - Ông Huy | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
