Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 41121 | Huyện Phú Bình | Trục phụ - XÃ ĐIỀM THỤY | Tỉnh lộ 266 rẽ - Đến hết đất Nhà Văn hóa xóm Trạng | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 41122 | Huyện Phú Bình | Trục phụ - XÃ ĐIỀM THỤY | Tỉnh lộ 266 rẽ - Đến hết đất Nhà Văn hóa xóm Trạng | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 41123 | Huyện Phú Bình | Trục phụ - XÃ ĐIỀM THỤY | Tỉnh lộ 266 rẽ - Đến hết đất Nhà Văn hóa xóm Trạng | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 41124 | Huyện Phú Bình | Trục phụ - XÃ ĐIỀM THỤY | Tỉnh lộ 266 rẽ - Đến hết đất Nhà Văn hóa xóm Trung | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất SX-KD |
| 41125 | Huyện Phú Bình | Trục phụ - XÃ ĐIỀM THỤY | Tỉnh lộ 266 rẽ - Đến hết đất Nhà Văn hóa xóm Trung | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất TM-DV |
| 41126 | Huyện Phú Bình | Trục phụ - XÃ ĐIỀM THỤY | Tỉnh lộ 266 rẽ - Đến hết đất Nhà Văn hóa xóm Trung | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 41127 | Huyện Phú Bình | Trục phụ - XÃ ĐIỀM THỤY | Tỉnh lộ 266 rẽ - Đến hết đất Nhà Văn hóa xóm Ngọc Sơn | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất SX-KD |
| 41128 | Huyện Phú Bình | Trục phụ - XÃ ĐIỀM THỤY | Tỉnh lộ 266 rẽ - Đến hết đất Nhà Văn hóa xóm Ngọc Sơn | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất TM-DV |
| 41129 | Huyện Phú Bình | Trục phụ - XÃ ĐIỀM THỤY | Tỉnh lộ 266 rẽ - Đến hết đất Nhà Văn hóa xóm Ngọc Sơn | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 41130 | Huyện Phú Bình | Trục phụ - XÃ ĐIỀM THỤY | Đường liên xã Điềm Thụy - Úc Kỳ: Từ Tỉnh lộ 266 - Đi Trường Mầm non Điềm Thụy Đến giáp đất Nhã Lộng | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 41131 | Huyện Phú Bình | Trục phụ - XÃ ĐIỀM THỤY | Đường liên xã Điềm Thụy - Úc Kỳ: Từ Tỉnh lộ 266 - Đi Trường Mầm non Điềm Thụy Đến giáp đất Nhã Lộng | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 41132 | Huyện Phú Bình | Trục phụ - XÃ ĐIỀM THỤY | Đường liên xã Điềm Thụy - Úc Kỳ: Từ Tỉnh lộ 266 - Đi Trường Mầm non Điềm Thụy Đến giáp đất Nhã Lộng | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 41133 | Huyện Phú Bình | Tỉnh lộ 266 (từ giáp đất Phổ Yên đến ngã ba núi Căng - XÃ ĐIỀM THỤY | Từ ngã ba núi Căng - Đến hết đất xã Điềm Thụy | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất SX-KD |
| 41134 | Huyện Phú Bình | Tỉnh lộ 266 (từ giáp đất Phổ Yên đến ngã ba núi Căng - XÃ ĐIỀM THỤY | Từ ngã ba núi Căng - Đến hết đất xã Điềm Thụy | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất TM-DV |
| 41135 | Huyện Phú Bình | Tỉnh lộ 266 (từ giáp đất Phổ Yên đến ngã ba núi Căng - XÃ ĐIỀM THỤY | Từ ngã ba núi Căng - Đến hết đất xã Điềm Thụy | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 41136 | Huyện Phú Bình | Tỉnh lộ 266 (từ giáp đất Phổ Yên đến ngã ba núi Căng - XÃ ĐIỀM THỤY | Từ ngã tư Điềm Thụy - Đến gặp Tỉnh lộ 261C (ngã ba núi căng) | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | - | Đất SX-KD |
| 41137 | Huyện Phú Bình | Tỉnh lộ 266 (từ giáp đất Phổ Yên đến ngã ba núi Căng - XÃ ĐIỀM THỤY | Từ ngã tư Điềm Thụy - Đến gặp Tỉnh lộ 261C (ngã ba núi căng) | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | - | Đất TM-DV |
| 41138 | Huyện Phú Bình | Tỉnh lộ 266 (từ giáp đất Phổ Yên đến ngã ba núi Căng - XÃ ĐIỀM THỤY | Từ ngã tư Điềm Thụy - Đến gặp Tỉnh lộ 261C (ngã ba núi căng) | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 41139 | Huyện Phú Bình | Tỉnh lộ 266 (từ giáp đất Phổ Yên đến ngã ba núi Căng - XÃ ĐIỀM THỤY | Từ cầu Kênh - Đến ngã tư Điềm Thụy | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | - | Đất SX-KD |
| 41140 | Huyện Phú Bình | Tỉnh lộ 266 (từ giáp đất Phổ Yên đến ngã ba núi Căng - XÃ ĐIỀM THỤY | Từ cầu Kênh - Đến ngã tư Điềm Thụy | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | - | Đất TM-DV |
