Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 40501 | Thị xã Phổ Yên | Ngã ba chợ Long Thành đi Hồ Suối Lạnh - Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đè | Từ Gò Đồn - Đến chân đập hồ Suối Lạnh | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất TM-DV |
| 40502 | Thị xã Phổ Yên | Ngã ba chợ Long Thành đi Hồ Suối Lạnh - Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đè | Từ Gò Đồn - Đến chân đập hồ Suối Lạnh | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 40503 | Thị xã Phổ Yên | Ngã ba chợ Long Thành đi Hồ Suối Lạnh - Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đè | Từ Gò Tròn - Đến Gò Đồn | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 40504 | Thị xã Phổ Yên | Ngã ba chợ Long Thành đi Hồ Suối Lạnh - Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đè | Từ Gò Tròn - Đến Gò Đồn | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 40505 | Thị xã Phổ Yên | Ngã ba chợ Long Thành đi Hồ Suối Lạnh - Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đè | Từ Gò Tròn - Đến Gò Đồn | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 40506 | Thị xã Phổ Yên | Ngã ba chợ Long Thành đi Hồ Suối Lạnh - Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đè | Qua ngã ba chợ Long Thành 50 - Đến Gò Tròn | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD |
| 40507 | Thị xã Phổ Yên | Ngã ba chợ Long Thành đi Hồ Suối Lạnh - Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đè | Qua ngã ba chợ Long Thành 50 - Đến Gò Tròn | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV |
| 40508 | Thị xã Phổ Yên | Ngã ba chợ Long Thành đi Hồ Suối Lạnh - Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đè | Qua ngã ba chợ Long Thành 50 - Đến Gò Tròn | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 40509 | Thị xã Phổ Yên | Ngã ba chợ Long Thành đi Hồ Suối Lạnh - Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đè | Từ ngã ba chợ Long Thành + 50m - | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | - | Đất SX-KD |
| 40510 | Thị xã Phổ Yên | Ngã ba chợ Long Thành đi Hồ Suối Lạnh - Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đè | Từ ngã ba chợ Long Thành + 50m - | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | - | Đất TM-DV |
| 40511 | Thị xã Phổ Yên | Ngã ba chợ Long Thành đi Hồ Suối Lạnh - Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đè | Từ ngã ba chợ Long Thành + 50m - | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 40512 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đèo Nhe) | Từ đường 274 đi xóm An Hòa, vào 200m - | 490.000 | 294.000 | 176.400 | 105.840 | - | Đất SX-KD |
| 40513 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đèo Nhe) | Từ đường 274 đi xóm An Hòa, vào 200m - | 490.000 | 294.000 | 176.400 | 105.840 | - | Đất TM-DV |
| 40514 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đèo Nhe) | Từ đường 274 đi xóm An Hòa, vào 200m - | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất ở |
| 40515 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đèo Nhe) | Từ ngã ba nhà ông Quang Chiến - Đến Trường Tiểu học Thành Công 2 | 490.000 | 294.000 | 176.400 | 105.840 | - | Đất SX-KD |
| 40516 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đèo Nhe) | Từ ngã ba nhà ông Quang Chiến - Đến Trường Tiểu học Thành Công 2 | 490.000 | 294.000 | 176.400 | 105.840 | - | Đất TM-DV |
| 40517 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đèo Nhe) | Từ ngã ba nhà ông Quang Chiến - Đến Trường Tiểu học Thành Công 2 | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất ở |
| 40518 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đèo Nhe) | Từ đường 274 đi xóm Thượng Vụ 1, - Đến hết đất nhà ông Lâu | 385.000 | 231.000 | 138.600 | 83.160 | - | Đất SX-KD |
| 40519 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đèo Nhe) | Từ đường 274 đi xóm Thượng Vụ 1, - Đến hết đất nhà ông Lâu | 385.000 | 231.000 | 138.600 | 83.160 | - | Đất TM-DV |
| 40520 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 274 ĐI VĨNH PHÚC (Từ Cầu Nhái đến đỉnh đèo Nhe) | Từ đường 274 đi xóm Thượng Vụ 1, - Đến hết đất nhà ông Lâu | 550.000 | 330.000 | 198.000 | 118.800 | - | Đất ở |
