Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
403921 | Thị xã Cửa Lò | Đường 535 - Khối 1 (Các thửa góc đường 535 và đường nhựa đi cảng: Thửa số 147 Tờ bản đồ số 8) - Phườ | Giáp chân núi - Trường tiểu học | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403922 | Thị xã Cửa Lò | Đường 535 - Khối 1 (Các thửa góc đường 535 và đường nhựa đi cảng: Thửa số 147 Tờ bản đồ số 8) - Phườ | Giáp chân núi - Trường tiểu học | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403923 | Thị xã Cửa Lò | Đường 535 - Khối 1 (Các thửa góc đường 535 và đường nhựa đi cảng: Thửa số 147 Tờ bản đồ số 8) - Phườ | Giáp chân núi - Trường tiểu học | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403924 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 (Các thửa nằm trong khu dân cư kẹp giữa các đường bê tông | Khối 1 - Khối 7 | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403925 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 (Các thửa nằm trong khu dân cư kẹp giữa các đường bê tông | Khối 1 - Khối 7 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403926 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 (Các thửa nằm trong khu dân cư kẹp giữa các đường bê tông | Khối 1 - Khối 7 | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403927 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông - Khối 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 (Các thửa: 8, 387, 388, 390, 391, 392, 441, 443, 438, 437, | Khối 1 - Khối 7 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403928 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông - Khối 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 (Các thửa: 8, 387, 388, 390, 391, 392, 441, 443, 438, 437, | Khối 1 - Khối 7 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403929 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông - Khối 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 (Các thửa: 8, 387, 388, 390, 391, 392, 441, 443, 438, 437, | Khối 1 - Khối 7 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403930 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa - Khối 2 (Các thửa bám đường nhựa khối 2: 140, 141, 132, 50, 51, 52, 44, 43, 42, 40, 41, | Quốc lộ 46 - Giáp tờ số 4 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403931 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa - Khối 2 (Các thửa bám đường nhựa khối 2: 140, 141, 132, 50, 51, 52, 44, 43, 42, 40, 41, | Quốc lộ 46 - Giáp tờ số 4 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403932 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa - Khối 2 (Các thửa bám đường nhựa khối 2: 140, 141, 132, 50, 51, 52, 44, 43, 42, 40, 41, | Quốc lộ 46 - Giáp tờ số 4 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403933 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa - Khối 4 (Các thửa bám đường nhựa khối 4: 223, 155, 221, 160, 159, 126, 123, 122, 125, 60 | Quốc lộ 46 - Giáp tờ số 4 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403934 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa - Khối 4 (Các thửa bám đường nhựa khối 4: 223, 155, 221, 160, 159, 126, 123, 122, 125, 60 | Quốc lộ 46 - Giáp tờ số 4 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403935 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa - Khối 4 (Các thửa bám đường nhựa khối 4: 223, 155, 221, 160, 159, 126, 123, 122, 125, 60 | Quốc lộ 46 - Giáp tờ số 4 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403936 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông (Phạm Đức Thụ) - Khối 4, 5 (Các thửa bám đường bê tông khối 4, 5: 213, 211, 164, 165, | Quốc lộ 46 - Giáp tờ số 4 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403937 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông (Phạm Đức Thụ) - Khối 4, 5 (Các thửa bám đường bê tông khối 4, 5: 213, 211, 164, 165, | Quốc lộ 46 - Giáp tờ số 4 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403938 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông (Phạm Đức Thụ) - Khối 4, 5 (Các thửa bám đường bê tông khối 4, 5: 213, 211, 164, 165, | Quốc lộ 46 - Giáp tờ số 4 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403939 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa (Hoàng Nguyên Lễ) - Khối 6 (Các thửa bám đường nhựa khối 6: 258, 253, 197, 179, 181, 182, | Quốc lộ 46 - Giáp tờ số 4 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403940 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa (Hoàng Nguyên Lễ) - Khối 6 (Các thửa bám đường nhựa khối 6: 258, 253, 197, 179, 181, 182, | Quốc lộ 46 - Giáp tờ số 4 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |