Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 40221 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (ngã ba C203) đến Xưởng vật liệu nổ Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ nhà bà Khoa - Đến đập tràn Bình Tiến | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 40222 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (ngã ba C203) đến Xưởng vật liệu nổ Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ nhà bà Khoa - Đến đập tràn Bình Tiến | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 40223 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (ngã ba C203) đến Xưởng vật liệu nổ Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ nhà bà Khoa - Đến đập tràn Bình Tiến | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 40224 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (ngã ba C203) đến Xưởng vật liệu nổ Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ nhà ông Hảo (Xuyến), tổ dân phố Tân Thành - Đến đường 47m | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 40225 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (ngã ba C203) đến Xưởng vật liệu nổ Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ nhà ông Hảo (Xuyến), tổ dân phố Tân Thành - Đến đường 47m | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 40226 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (ngã ba C203) đến Xưởng vật liệu nổ Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ nhà ông Hảo (Xuyến), tổ dân phố Tân Thành - Đến đường 47m | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 40227 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ nhà bà Oanh (Khánh) chân cầu vượt - Đến hết nhà bà Chi, tổ dân phố Giữa | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD |
| 40228 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ nhà bà Oanh (Khánh) chân cầu vượt - Đến hết nhà bà Chi, tổ dân phố Giữa | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV |
| 40229 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ nhà bà Oanh (Khánh) chân cầu vượt - Đến hết nhà bà Chi, tổ dân phố Giữa | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 40230 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ nhà ông Phượng, tổ dân phố Giữa a - Đến nhà ông Xuân, tổ dân phố Giữ | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 40231 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ nhà ông Phượng, tổ dân phố Giữa a - Đến nhà ông Xuân, tổ dân phố Giữ | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 40232 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ nhà ông Phượng, tổ dân phố Giữa a - Đến nhà ông Xuân, tổ dân phố Giữ | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 40233 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ nhà bà Tiến, tổ dân phố Giữa - Đến hết khu tái định cư Chiến Thắng | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | 272.160 | - | Đất SX-KD |
| 40234 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ nhà bà Tiến, tổ dân phố Giữa - Đến hết khu tái định cư Chiến Thắng | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | 272.160 | - | Đất TM-DV |
| 40235 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ nhà bà Tiến, tổ dân phố Giữa - Đến hết khu tái định cư Chiến Thắng | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 388.800 | - | Đất ở |
| 40236 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ ngã ba nhà ông Hạnh - Đến chân Cầu Máng | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | 272.160 | - | Đất SX-KD |
| 40237 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ ngã ba nhà ông Hạnh - Đến chân Cầu Máng | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | 272.160 | - | Đất TM-DV |
| 40238 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ ngã ba nhà ông Hạnh - Đến chân Cầu Máng | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 388.800 | - | Đất ở |
| 40239 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ Nhà Văn hóa tổ dân phố Chiến Thắng qua nhà ông Bộ - Đến ngã ba nhà ông Hạnh | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 40240 | Thị xã Phổ Yên | Từ đường đi Tiên Phong (nhà ông Đính Mầu) đến Nhà khách Z131 - ĐƯỜNG THUỘC PHƯỜNG ĐỒNG TIẾN | Từ Nhà Văn hóa tổ dân phố Chiến Thắng qua nhà ông Bộ - Đến ngã ba nhà ông Hạnh | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
