Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 40141 | Thị xã Phổ Yên | TỈNH LỘ 261 ĐI PHÚC THUẬN VÀ ĐI ĐẠI TỪ (Từ Cầu Đẫm đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ qua UBND xã Minh Đức 150m - Đến hết địa phận xã Minh Đức | 910.000 | 546.000 | 327.600 | 196.560 | - | Đất TM-DV |
| 40142 | Thị xã Phổ Yên | TỈNH LỘ 261 ĐI PHÚC THUẬN VÀ ĐI ĐẠI TỪ (Từ Cầu Đẫm đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ qua UBND xã Minh Đức 150m - Đến hết địa phận xã Minh Đức | 1.300.000 | 780.000 | 468.000 | 280.800 | - | Đất ở |
| 40143 | Thị xã Phổ Yên | TỈNH LỘ 261 ĐI PHÚC THUẬN VÀ ĐI ĐẠI TỪ (Từ Cầu Đẫm đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ cách UBND xã Minh Đức 150m - Đến qua UBND xã Minh Đức 150m | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | - | Đất SX-KD |
| 40144 | Thị xã Phổ Yên | TỈNH LỘ 261 ĐI PHÚC THUẬN VÀ ĐI ĐẠI TỪ (Từ Cầu Đẫm đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ cách UBND xã Minh Đức 150m - Đến qua UBND xã Minh Đức 150m | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | - | Đất TM-DV |
| 40145 | Thị xã Phổ Yên | TỈNH LỘ 261 ĐI PHÚC THUẬN VÀ ĐI ĐẠI TỪ (Từ Cầu Đẫm đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ cách UBND xã Minh Đức 150m - Đến qua UBND xã Minh Đức 150m | 2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | - | Đất ở |
| 40146 | Thị xã Phổ Yên | TỈNH LỘ 261 ĐI PHÚC THUẬN VÀ ĐI ĐẠI TỪ (Từ Cầu Đẫm đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ Cầu Đẫm đến - Đến cách UBND xã Minh Đức 150m | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất SX-KD |
| 40147 | Thị xã Phổ Yên | TỈNH LỘ 261 ĐI PHÚC THUẬN VÀ ĐI ĐẠI TỪ (Từ Cầu Đẫm đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ Cầu Đẫm đến - Đến cách UBND xã Minh Đức 150m | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất TM-DV |
| 40148 | Thị xã Phổ Yên | TỈNH LỘ 261 ĐI PHÚC THUẬN VÀ ĐI ĐẠI TỪ (Từ Cầu Đẫm đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ Cầu Đẫm đến - Đến cách UBND xã Minh Đức 150m | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 40149 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 261 THỊ XÃ PHỔ YÊN ĐI HUYỆN PHÚ BÌNH (Từ Cầu Rẽo đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ nhà bà Huỳnh, xóm Hắng qua nhà ông Minh Huệ - Đến giáp đất khu công nghiệp Điềm Thụy | 490.000 | 294.000 | 176.400 | 105.840 | - | Đất SX-KD |
| 40150 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 261 THỊ XÃ PHỔ YÊN ĐI HUYỆN PHÚ BÌNH (Từ Cầu Rẽo đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ nhà bà Huỳnh, xóm Hắng qua nhà ông Minh Huệ - Đến giáp đất khu công nghiệp Điềm Thụy | 490.000 | 294.000 | 176.400 | 105.840 | - | Đất TM-DV |
| 40151 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 261 THỊ XÃ PHỔ YÊN ĐI HUYỆN PHÚ BÌNH (Từ Cầu Rẽo đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ nhà bà Huỳnh, xóm Hắng qua nhà ông Minh Huệ - Đến giáp đất khu công nghiệp Điềm Thụy | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất ở |
| 40152 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 261 THỊ XÃ PHỔ YÊN ĐI HUYỆN PHÚ BÌNH (Từ Cầu Rẽo đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ nhà bà Huỳnh qua nhà ông Đông xóm Hắng - Đến đường gom Quốc lộ 3 mới Hà Nội - Thái Nguyên | 490.000 | 294.000 | 176.400 | 105.840 | - | Đất SX-KD |
| 40153 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 261 THỊ XÃ PHỔ YÊN ĐI HUYỆN PHÚ BÌNH (Từ Cầu Rẽo đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ nhà bà Huỳnh qua nhà ông Đông xóm Hắng - Đến đường gom Quốc lộ 3 mới Hà Nội - Thái Nguyên | 490.000 | 294.000 | 176.400 | 105.840 | - | Đất TM-DV |
| 40154 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 261 THỊ XÃ PHỔ YÊN ĐI HUYỆN PHÚ BÌNH (Từ Cầu Rẽo đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ nhà bà Huỳnh qua nhà ông Đông xóm Hắng - Đến đường gom Quốc lộ 3 mới Hà Nội - Thái Nguyên | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất ở |
| 40155 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 261 THỊ XÃ PHỔ YÊN ĐI HUYỆN PHÚ BÌNH (Từ Cầu Rẽo đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ Tỉnh lộ 261, nhà ông Thắng (Duyên) - Đến nhà bà Huỳnh, xóm Hắng | 560.000 | 336.000 | 201.600 | 120.960 | - | Đất SX-KD |
| 40156 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 261 THỊ XÃ PHỔ YÊN ĐI HUYỆN PHÚ BÌNH (Từ Cầu Rẽo đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ Tỉnh lộ 261, nhà ông Thắng (Duyên) - Đến nhà bà Huỳnh, xóm Hắng | 560.000 | 336.000 | 201.600 | 120.960 | - | Đất TM-DV |
| 40157 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 261 THỊ XÃ PHỔ YÊN ĐI HUYỆN PHÚ BÌNH (Từ Cầu Rẽo đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ Tỉnh lộ 261, nhà ông Thắng (Duyên) - Đến nhà bà Huỳnh, xóm Hắng | 800.000 | 480.000 | 288.000 | 172.800 | - | Đất ở |
| 40158 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 261 THỊ XÃ PHỔ YÊN ĐI HUYỆN PHÚ BÌNH (Từ Cầu Rẽo đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ Tỉnh lộ 261, nhà ông Hiền (Liên) - Đến nhà bà Khang, xóm Hanh | 490.000 | 294.000 | 176.400 | 105.840 | - | Đất SX-KD |
| 40159 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 261 THỊ XÃ PHỔ YÊN ĐI HUYỆN PHÚ BÌNH (Từ Cầu Rẽo đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ Tỉnh lộ 261, nhà ông Hiền (Liên) - Đến nhà bà Khang, xóm Hanh | 490.000 | 294.000 | 176.400 | 105.840 | - | Đất TM-DV |
| 40160 | Thị xã Phổ Yên | Trục phụ - TỈNH LỘ 261 THỊ XÃ PHỔ YÊN ĐI HUYỆN PHÚ BÌNH (Từ Cầu Rẽo đến hết đất thị xã Phổ Yên) | Từ Tỉnh lộ 261, nhà ông Hiền (Liên) - Đến nhà bà Khang, xóm Hanh | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất ở |
