Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 40021 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ giáp đất nhà ông Đào Văn Tiến - Đến qua ngã tư Nguyễn Hậu 100m | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất TM-DV |
| 40022 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ giáp đất nhà ông Đào Văn Tiến - Đến qua ngã tư Nguyễn Hậu 100m | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 40023 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ giáp đất nhà ông Hà Trọng Đại qua chợ Cầu Gô - Đến hết đất nhà ông Đào Văn Tiến | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất SX-KD |
| 40024 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ giáp đất nhà ông Hà Trọng Đại qua chợ Cầu Gô - Đến hết đất nhà ông Đào Văn Tiến | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất TM-DV |
| 40025 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ giáp đất nhà ông Hà Trọng Đại qua chợ Cầu Gô - Đến hết đất nhà ông Đào Văn Tiến | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 40026 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ cầu Tiên Phong - Đến hết đất nhà ông Hà Trọng Đại | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 181.440 | - | Đất SX-KD |
| 40027 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ cầu Tiên Phong - Đến hết đất nhà ông Hà Trọng Đại | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 181.440 | - | Đất TM-DV |
| 40028 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ cầu Tiên Phong - Đến hết đất nhà ông Hà Trọng Đại | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.200 | - | Đất ở |
| 40029 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ ngã ba Cao Vương - Đến giáp đất Tiên Phong | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 40030 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ ngã ba Cao Vương - Đến giáp đất Tiên Phong | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 40031 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ ngã ba Cao Vương - Đến giáp đất Tiên Phong | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 40032 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ ngã tư nút giao nhau với đường vành đai 5 - Đến ngã ba Cao Vương | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất SX-KD |
| 40033 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ ngã tư nút giao nhau với đường vành đai 5 - Đến ngã ba Cao Vương | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất TM-DV |
| 40034 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ ngã tư nút giao nhau với đường vành đai 5 - Đến ngã ba Cao Vương | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 40035 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ qua ngã ba Kho dự trữ C203 200m - Đến ngã tư nút giao nhau với đường vành đai 5 | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | - | Đất SX-KD |
| 40036 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ qua ngã ba Kho dự trữ C203 200m - Đến ngã tư nút giao nhau với đường vành đai 5 | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | - | Đất TM-DV |
| 40037 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ qua ngã ba Kho dự trữ C203 200m - Đến ngã tư nút giao nhau với đường vành đai 5 | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 40038 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ ngã ba Kho dự trữ C203 + 200m - | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất SX-KD |
| 40039 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ ngã ba Kho dự trữ C203 + 200m - | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất TM-DV |
| 40040 | Thị xã Phổ Yên | QUỐC LỘ 3 ĐI TIÊN PHONG (Từ ngã ba Kho dự trữ C203 đến bến đò Thù Lâm) | Từ ngã ba Kho dự trữ C203 + 200m - | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
