Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 395501 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân | 3250000 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 395502 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Bản Cầu Tám - Xã Tà Cạ | Từ nhà Lương Thị Mùi - Nhà Lô Văn Đức | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395503 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Bản Cầu Tám - Xã Tà Cạ | Từ nhà Lương Thị Mùi - Nhà Lô Văn Đức | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395504 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Bản Cầu Tám - Xã Tà Cạ | Từ nhà Lương Thị Mùi - Nhà Lô Văn Đức | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395505 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Bản Cầu Tám - Xã Tà Cạ | Từ nhà Lương Thị Tha - Nhà Xã Hữu Chiến | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395506 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Bản Cầu Tám - Xã Tà Cạ | Từ nhà Lương Thị Tha - Nhà Xã Hữu Chiến | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395507 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Bản Cầu Tám - Xã Tà Cạ | Từ nhà Lương Thị Tha - Nhà Xã Hữu Chiến | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395508 | Huyện Kỳ Sơn | Quốc lộ 7A - Bản Cầu Tám - Xã Tà Cạ | Từ nhà Ông Nam Hà - Nhà Ông Soong | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395509 | Huyện Kỳ Sơn | Quốc lộ 7A - Bản Cầu Tám - Xã Tà Cạ | Từ nhà Ông Nam Hà - Nhà Ông Soong | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395510 | Huyện Kỳ Sơn | Quốc lộ 7A - Bản Cầu Tám - Xã Tà Cạ | Từ nhà Ông Nam Hà - Nhà Ông Soong | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395511 | Huyện Kỳ Sơn | Quốc lộ 7A - Bản Cầu Tám - Xã Tà Cạ | Từ nhà anh Danh - Nhà Tuyên Đích | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395512 | Huyện Kỳ Sơn | Quốc lộ 7A - Bản Cầu Tám - Xã Tà Cạ | Từ nhà anh Danh - Nhà Tuyên Đích | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395513 | Huyện Kỳ Sơn | Quốc lộ 7A - Bản Cầu Tám - Xã Tà Cạ | Từ nhà anh Danh - Nhà Tuyên Đích | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395514 | Huyện Kỳ Sơn | Quốc lộ 7A - Bản Cầu Tám (Tờ 14, thửa: 71) - Xã Tà Cạ | Từ nhà Lý chính - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395515 | Huyện Kỳ Sơn | Quốc lộ 7A - Bản Cầu Tám (Tờ 14, thửa: 71) - Xã Tà Cạ | Từ nhà Lý chính - | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395516 | Huyện Kỳ Sơn | Quốc lộ 7A - Bản Cầu Tám (Tờ 14, thửa: 71) - Xã Tà Cạ | Từ nhà Lý chính - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395517 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân | 2500000 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 395518 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên bản - Bản Piêng Hòm (Tờ 13, thửa: 4) - Xã Phà Đánh | - Kha Văn Lăn | 35.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395519 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên bản - Bản Piêng Hòm (Tờ 13, thửa: 4) - Xã Phà Đánh | - Kha Văn Lăn | 39.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395520 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên bản - Bản Piêng Hòm (Tờ 13, thửa: 4) - Xã Phà Đánh | - Kha Văn Lăn | 70.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
