Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 395381 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Nhãn Lỳ (Tờ 6, thửa: Các thửa bám đường) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395382 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Nhãn Lỳ (Tờ 6, thửa: Các thửa bám đường) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395383 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Nhãn Cù (Tờ 15, thửa: Các thửa còn lại) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395384 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Nhãn Cù (Tờ 15, thửa: Các thửa còn lại) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395385 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Nhãn Cù (Tờ 15, thửa: Các thửa còn lại) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395386 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Nhãn Cù (Tờ 15, thửa: Các thửa bám đường) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395387 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Nhãn Cù (Tờ 15, thửa: Các thửa bám đường) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395388 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Nhãn Cù (Tờ 15, thửa: Các thửa bám đường) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395389 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Bình Sơn II (Tờ 16, thửa: Các thửa còn lại) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 35.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395390 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Bình Sơn II (Tờ 16, thửa: Các thửa còn lại) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 39.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395391 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Bình Sơn II (Tờ 16, thửa: Các thửa còn lại) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 70.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395392 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân | 1750000 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 395393 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Bình Sơn II (Tờ 16, thửa: Các thửa bám đường) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395394 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Bình Sơn II (Tờ 16, thửa: Các thửa bám đường) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395395 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Bình Sơn II (Tờ 16, thửa: Các thửa bám đường) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395396 | Huyện Kỳ Sơn | Đường làng - Bản Cánh (Tờ 8, thửa: Các thửa còn lại) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395397 | Huyện Kỳ Sơn | Đường làng - Bản Cánh (Tờ 8, thửa: Các thửa còn lại) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395398 | Huyện Kỳ Sơn | Đường làng - Bản Cánh (Tờ 8, thửa: Các thửa còn lại) - Xã Tà Cạ | Cả bản - Cả bản | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395399 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Bản Cánh - Xã Tà Cạ | Khu vực nhà Lữ Thị Xuyên - Khu vực nhà Lữ Thị Xuyên | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395400 | Huyện Kỳ Sơn | Tỉnh lộ 543.D - Bản Cánh - Xã Tà Cạ | Khu vực nhà Lữ Thị Xuyên - Khu vực nhà Lữ Thị Xuyên | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
