Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 395341 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 3 (Tờ 10, thửa: 115, 116, 117, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 19, 23, 24, 38, | Đầu bản - Cuối bản | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395342 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 3 (Tờ 10, thửa: 115, 116, 117, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 19, 23, 24, 38, | Đầu bản - Cuối bản | 72.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395343 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 3 (Tờ 10, thửa: 115, 116, 117, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 15, 19, 23, 24, 38, | Đầu bản - Cuối bản | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395344 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 2 | 3250000 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 395345 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 2 (Tờ 11; 12, thửa: Các thửa còn lại) - Xã Tây Sơn | Đầu bản - Cuối bản | 35.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395346 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 2 (Tờ 11; 12, thửa: Các thửa còn lại) - Xã Tây Sơn | Đầu bản - Cuối bản | 39.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395347 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 2 (Tờ 11; 12, thửa: Các thửa còn lại) - Xã Tây Sơn | Đầu bản - Cuối bản | 70.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395348 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 2 (Tờ 12, thửa: 41, 30, 20, 28, 27, 26, 18) - Xã Tây Sơn | Đầu bản - Cuối bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395349 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 2 (Tờ 12, thửa: 41, 30, 20, 28, 27, 26, 18) - Xã Tây Sơn | Đầu bản - Cuối bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395350 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 2 (Tờ 12, thửa: 41, 30, 20, 28, 27, 26, 18) - Xã Tây Sơn | Đầu bản - Cuối bản | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395351 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 2 (Tờ 11, thửa: 71, 107, 109, 90, 92) - Xã Tây Sơn | Đầu bản - Cuối bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395352 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 2 (Tờ 11, thửa: 71, 107, 109, 90, 92) - Xã Tây Sơn | Đầu bản - Cuối bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395353 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 2 (Tờ 11, thửa: 71, 107, 109, 90, 92) - Xã Tây Sơn | Đầu bản - Cuối bản | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395354 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 1 (Tờ 11; 12, thửa: Các thửa còn lại) - Xã Tây Sơn | Đầu bản - Cuối bản | 35.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395355 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 1 (Tờ 11; 12, thửa: Các thửa còn lại) - Xã Tây Sơn | Đầu bản - Cuối bản | 39.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395356 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 1 (Tờ 11; 12, thửa: Các thửa còn lại) - Xã Tây Sơn | Đầu bản - Cuối bản | 70.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395357 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 2 | 1600000 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 395358 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 1 (Tờ 12, thửa: 33, 32, 14, 35, 24, 6) - Xã Tây Sơn | Đầu bản - Cuối bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395359 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 1 (Tờ 12, thửa: 33, 32, 14, 35, 24, 6) - Xã Tây Sơn | Đầu bản - Cuối bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395360 | Huyện Kỳ Sơn | Đường liên xã - Huồi Giảng 1 (Tờ 12, thửa: 33, 32, 14, 35, 24, 6) - Xã Tây Sơn | Đầu bản - Cuối bản | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
