Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 395261 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10; xóm 11 (Tờ bản đồ số 30; 31, thửa: 45; 133; 15; các thửa còn lại) - Xã Nghi Công Bắc | Đường xóm 10 - Đường xóm 11 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395262 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Tờ bản đồ số 34; 36, thửa: 43; 47; 51; 107; các thửa còn lại) - Xã Nghi Công Bắc | Đường nội xóm 1 - Đường xóm 1 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395263 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Tờ bản đồ số 34; 36, thửa: 43; 47; 51; 107; các thửa còn lại) - Xã Nghi Công Bắc | Đường nội xóm 1 - Đường xóm 1 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395264 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Tờ bản đồ số 34; 36, thửa: 43; 47; 51; 107; các thửa còn lại) - Xã Nghi Công Bắc | Đường nội xóm 1 - Đường xóm 1 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395265 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6 - Xã Nghi Công Bắc | Từ xóm 6 - Đến đường liên xóm 6-7 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395266 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6 - Xã Nghi Công Bắc | Từ xóm 6 - Đến đường liên xóm 6-7 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395267 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6 - Xã Nghi Công Bắc | Từ xóm 6 - Đến đường liên xóm 6-7 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395268 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 - Xã Nghi Công Bắc | Từ xóm 5 - Nhà VH xóm 5 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395269 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 - Xã Nghi Công Bắc | Từ xóm 5 - Nhà VH xóm 5 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395270 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 - Xã Nghi Công Bắc | Từ xóm 5 - Nhà VH xóm 5 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395271 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6; 7; 8 (Tờ bản đồ số 28, thửa: 38; 39; 40; 41; 42; 43; 44; 45; 46; 47; 48; 49; 50; 51; 52; 53; | Đường nội xóm - Đến đường xã | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395272 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6; 7; 8 (Tờ bản đồ số 28, thửa: 38; 39; 40; 41; 42; 43; 44; 45; 46; 47; 48; 49; 50; 51; 52; 53; | Đường nội xóm - Đến đường xã | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395273 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6; 7; 8 (Tờ bản đồ số 28, thửa: 38; 39; 40; 41; 42; 43; 44; 45; 46; 47; 48; 49; 50; 51; 52; 53; | Đường nội xóm - Đến đường xã | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395274 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6; 7; 8 (Tờ bản đồ số 29, thửa: 91; 126; 127; 110; 132; 145; 146; 143; 142; 147; 112; 125; 133; | Đường nội xóm - Đến đường xã | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395275 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6; 7; 8 (Tờ bản đồ số 29, thửa: 91; 126; 127; 110; 132; 145; 146; 143; 142; 147; 112; 125; 133; | Đường nội xóm - Đến đường xã | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395276 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6; 7; 8 (Tờ bản đồ số 29, thửa: 91; 126; 127; 110; 132; 145; 146; 143; 142; 147; 112; 125; 133; | Đường nội xóm - Đến đường xã | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395277 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 11 | 3750000 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 395278 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6; 7; 8 (Tờ bản đồ số 28, thửa: 13; 14; 15; 16; 18; 19; 20; 21; 22; 23; 24; 25; 26; 27; 28; 29; | Đường liên xóm - Đến đường xã | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395279 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6; 7; 8 (Tờ bản đồ số 28, thửa: 13; 14; 15; 16; 18; 19; 20; 21; 22; 23; 24; 25; 26; 27; 28; 29; | Đường liên xóm - Đến đường xã | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395280 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6; 7; 8 (Tờ bản đồ số 28, thửa: 13; 14; 15; 16; 18; 19; 20; 21; 22; 23; 24; 25; 26; 27; 28; 29; | Đường liên xóm - Đến đường xã | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
