Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 395201 | Huyện Nghi Lộc | Ngã tư đường vào nhà thờ Nguyễn Xí (Tờ bản đồ số 16, thửa: 30; 2; 24; 25; 91; 92; 96; 166; 169; 195; | - | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395202 | Huyện Nghi Lộc | Ngã tư đường vào nhà thờ Nguyễn Xí (Tờ bản đồ số 13, thửa: 170; 171; 195; 203; 204; 227; các thửa cò | - | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395203 | Huyện Nghi Lộc | Ngã tư đường vào nhà thờ Nguyễn Xí (Tờ bản đồ số 13, thửa: 170; 171; 195; 203; 204; 227; các thửa cò | - | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395204 | Huyện Nghi Lộc | Ngã tư đường vào nhà thờ Nguyễn Xí (Tờ bản đồ số 13, thửa: 170; 171; 195; 203; 204; 227; các thửa cò | - | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395205 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Tờ bản đồ số 13, thửa: 20; 21; 35; 36; 34; 46; 53; 47; 52; 58; 51; 59; 64; 71; 81; 79 | - | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395206 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Tờ bản đồ số 13, thửa: 20; 21; 35; 36; 34; 46; 53; 47; 52; 58; 51; 59; 64; 71; 81; 79 | - | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395207 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Tờ bản đồ số 13, thửa: 20; 21; 35; 36; 34; 46; 53; 47; 52; 58; 51; 59; 64; 71; 81; 79 | - | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395208 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Tờ bản đồ số 10, 13; 21; 20; 23; 22; 24; 34; 36; 32; 37; 48; 47; 51; 62; 61; 65; 66; | - | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395209 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Tờ bản đồ số 10, 13; 21; 20; 23; 22; 24; 34; 36; 32; 37; 48; 47; 51; 62; 61; 65; 66; | - | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395210 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Tờ bản đồ số 10, 13; 21; 20; 23; 22; 24; 34; 36; 32; 37; 48; 47; 51; 62; 61; 65; 66; | - | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395211 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2 | 1600000 | - | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 395212 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Tờ bản đồ số 9, thửa: 2; 1; 9; 10; 41; 11; các thửa còn lại bám đường) - Xã Nghi Hợp | - | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395213 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Tờ bản đồ số 9, thửa: 2; 1; 9; 10; 41; 11; các thửa còn lại bám đường) - Xã Nghi Hợp | - | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395214 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã (Tờ bản đồ số 9, thửa: 2; 1; 9; 10; 41; 11; các thửa còn lại bám đường) - Xã Nghi Hợp | - | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395215 | Huyện Nghi Lộc | Tờ bản đồ số 9, thửa: 3; 4; 5; 6; 7; 42; 43; 15; 20; 19; 18; 31; 32; 45; 14; 51; 52; 46; các thửa cò | Từ ngã tư Chợ xóm 1 đi qua Nhà máy nước - Đến nhà anh Hạnh xóm 11 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395216 | Huyện Nghi Lộc | Tờ bản đồ số 9, thửa: 3; 4; 5; 6; 7; 42; 43; 15; 20; 19; 18; 31; 32; 45; 14; 51; 52; 46; các thửa cò | Từ ngã tư Chợ xóm 1 đi qua Nhà máy nước - Đến nhà anh Hạnh xóm 11 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395217 | Huyện Nghi Lộc | Tờ bản đồ số 9, thửa: 3; 4; 5; 6; 7; 42; 43; 15; 20; 19; 18; 31; 32; 45; 14; 51; 52; 46; các thửa cò | Từ ngã tư Chợ xóm 1 đi qua Nhà máy nước - Đến nhà anh Hạnh xóm 11 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395218 | Huyện Nghi Lộc | Tờ bản đồ số 12, thửa: 3; 4; 13; 12; 11; 10; 9; 8; 7; 6; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 22; 23; 25 các | Từ ngã tư Chợ xóm 1 đi qua Nhà máy nước - Đến nhà anh Hạnh xóm 11 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395219 | Huyện Nghi Lộc | Tờ bản đồ số 12, thửa: 3; 4; 13; 12; 11; 10; 9; 8; 7; 6; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 22; 23; 25 các | Từ ngã tư Chợ xóm 1 đi qua Nhà máy nước - Đến nhà anh Hạnh xóm 11 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395220 | Huyện Nghi Lộc | Tờ bản đồ số 12, thửa: 3; 4; 13; 12; 11; 10; 9; 8; 7; 6; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 22; 23; 25 các | Từ ngã tư Chợ xóm 1 đi qua Nhà máy nước - Đến nhà anh Hạnh xóm 11 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
