Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394941 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 372, 371, 373, 370, 329, 323, 328, 324, 326, 325, 327, 271, 272, | Từ nhà anh Quý - Nhµ anh Hồng | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394942 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 372, 371, 373, 370, 329, 323, 328, 324, 326, 325, 327, 271, 272, | Từ nhà anh Quý - Nhµ anh Hồng | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394943 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 372, 371, 373, 370, 329, 323, 328, 324, 326, 325, 327, 271, 272, | Từ nhà anh Quý - Nhµ anh Hồng | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394944 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1, 2 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Khánh | Nhà anh Vĩnh - Nhà anh Châu (X Khánh Tiến) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394945 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1, 2 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Khánh | Nhà anh Vĩnh - Nhà anh Châu (X Khánh Tiến) | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394946 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Tờ bản đồ số 9, thửa: 1, 2 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Khánh | Nhà anh Vĩnh - Nhà anh Châu (X Khánh Tiến) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394947 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 546, 547, 595, 596, 653, 652, 722, 723, 721, 775, 776, 777, 830, 8 | Nhà anh Vĩnh - Nhà anh Châu (X Khánh Tiến) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394948 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 546, 547, 595, 596, 653, 652, 722, 723, 721, 775, 776, 777, 830, 8 | Nhà anh Vĩnh - Nhà anh Châu (X Khánh Tiến) | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394949 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 546, 547, 595, 596, 653, 652, 722, 723, 721, 775, 776, 777, 830, 8 | Nhà anh Vĩnh - Nhà anh Châu (X Khánh Tiến) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394950 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 - Xã Nghi Khánh | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394951 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 - Xã Nghi Khánh | - | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394952 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 - Xã Nghi Khánh | - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394953 | Huyện Nghi Lộc | Khu vực Đê 2 - Xã Nghi Khánh | Đường Nam Cấm - Cầu Ba Ra | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394954 | Huyện Nghi Lộc | Khu vực Đê 2 - Xã Nghi Khánh | Đường Nam Cấm - Cầu Ba Ra | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394955 | Huyện Nghi Lộc | Khu vực Đê 2 - Xã Nghi Khánh | Đường Nam Cấm - Cầu Ba Ra | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394956 | Huyện Nghi Lộc | Khu vực Đê 1 - Xã Nghi Khánh | Cầu Ba Ra - P. Thu Thuỷ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394957 | Huyện Nghi Lộc | Khu vực Đê 1 - Xã Nghi Khánh | Cầu Ba Ra - P. Thu Thuỷ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394958 | Huyện Nghi Lộc | Khu vực Đê 1 - Xã Nghi Khánh | Cầu Ba Ra - P. Thu Thuỷ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394959 | Huyện Nghi Lộc | Đường Nam Cấm - Xã Nghi Khánh | cầu đập 4 - Cầu Khe Vui | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394960 | Huyện Nghi Lộc | Đường Nam Cấm - Xã Nghi Khánh | cầu đập 4 - Cầu Khe Vui | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
