Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394901 | Huyện Nghi Lộc | Giáp đường Quốc lộ 1A thuộc xóm 16, xóm 17 - Xã Nghi Thuận | Từ đất ông Hạnh (thửa số 27, tờ bản đồ số 34) - Đến đất ông Danh (thửa số 187, tờ bản đồ số 34) | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394902 | Huyện Nghi Lộc | Giáp đường Quốc lộ 1A thuộc Đồng Vời xóm 14, xóm 15 - Xã Nghi Thuận | Từ lô số 01 (thửa số 1068, tờ bản đồ số 12) - Lô số 21 (thửa số 1639, tờ bản đồ số 12) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394903 | Huyện Nghi Lộc | Giáp đường Quốc lộ 1A thuộc Đồng Vời xóm 14, xóm 15 - Xã Nghi Thuận | Từ lô số 01 (thửa số 1068, tờ bản đồ số 12) - Lô số 21 (thửa số 1639, tờ bản đồ số 12) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394904 | Huyện Nghi Lộc | Giáp đường Quốc lộ 1A thuộc Đồng Vời xóm 14, xóm 15 - Xã Nghi Thuận | Từ lô số 01 (thửa số 1068, tờ bản đồ số 12) - Lô số 21 (thửa số 1639, tờ bản đồ số 12) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394905 | Huyện Nghi Lộc | Đường quốc lộ 46 - Xã Nghi Khánh | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394906 | Huyện Nghi Lộc | Đường quốc lộ 46 - Xã Nghi Khánh | - | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394907 | Huyện Nghi Lộc | Đường quốc lộ 46 - Xã Nghi Khánh | - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394908 | Huyện Nghi Lộc | Xóm Long Xuân - Xã Nghi Khánh | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394909 | Huyện Nghi Lộc | Xóm Long Xuân - Xã Nghi Khánh | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394910 | Huyện Nghi Lộc | Xóm Long Xuân - Xã Nghi Khánh | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394911 | Huyện Nghi Lộc | Xóm Long Tân - Xã Nghi Khánh | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394912 | Huyện Nghi Lộc | Xóm Long Tân - Xã Nghi Khánh | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394913 | Huyện Nghi Lộc | Xóm Long Tân - Xã Nghi Khánh | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394914 | Huyện Nghi Lộc | Xóm Long Thị - Xã Nghi Khánh | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394915 | Huyện Nghi Lộc | Xóm Long Thị - Xã Nghi Khánh | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394916 | Huyện Nghi Lộc | Xóm Long Thị - Xã Nghi Khánh | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394917 | Huyện Nghi Lộc | Xóm Long Chùa - Xã Nghi Khánh | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394918 | Huyện Nghi Lộc | Xóm Long Chùa - Xã Nghi Khánh | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394919 | Huyện Nghi Lộc | Xóm Long Chùa - Xã Nghi Khánh | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394920 | Huyện Nghi Lộc | Xóm Long Đồng - Xã Nghi Khánh | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
