Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394301 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 11 (Thửa 272, 615, 274, 610, 146, 343, 344, 613, 201, 268, 419, 618, 612, 200, 145, 142, 143, 14 | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394302 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10B (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394303 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10B (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394304 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10B (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394305 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10B (Thửa 11373, 1374…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394306 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10B (Thửa 11373, 1374…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394307 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10B (Thửa 11373, 1374…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394308 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10B (Thửa 48, 23, …Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394309 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10B (Thửa 48, 23, …Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394310 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10B (Thửa 48, 23, …Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 42) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394311 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10A (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394312 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10A (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394313 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10A (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394314 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10A (Thửa 2, 3, 4, 5, 10, 14, 15, 18, 19, 20, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 32, 34, 35, 38, 39, 41, 45 | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394315 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10A (Thửa 2, 3, 4, 5, 10, 14, 15, 18, 19, 20, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 32, 34, 35, 38, 39, 41, 45 | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394316 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10A (Thửa 2, 3, 4, 5, 10, 14, 15, 18, 19, 20, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 32, 34, 35, 38, 39, 41, 45 | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394317 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10A (Thửa 1372…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394318 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10A (Thửa 1372…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394319 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10A (Thửa 1372…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394320 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10A (Thửa 161, 172……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 11) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
