Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 393801 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12, 13, 14, 15 đường liên thôn - qua trường Nghi Lộc 5 - Xã Nghi Lâm | Khu nhà hàng Trường Lâm - Trọt thiệm xóm 14 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393802 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12, 13, 14, 15 đường liên thôn - qua trường Nghi Lộc 5 - Xã Nghi Lâm | Khu nhà hàng Trường Lâm - Trọt thiệm xóm 14 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393803 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12, 13, 14, 15 đường liên thôn - qua trường Nghi Lộc 5 - Xã Nghi Lâm | Khu nhà hàng Trường Lâm - Trọt thiệm xóm 14 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393804 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12, 14 đường liên xã - Xã Nghi Lâm | Giáp xóm 11 - xóm 16 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393805 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12, 14 đường liên xã - Xã Nghi Lâm | Giáp xóm 11 - xóm 16 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393806 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12, 14 đường liên xã - Xã Nghi Lâm | Giáp xóm 11 - xóm 16 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393807 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12, 14 đường liên xã - Xã Nghi Lâm | Xóm 14 - Trọt thiệm xóm 14 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393808 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12, 14 đường liên xã - Xã Nghi Lâm | Xóm 14 - Trọt thiệm xóm 14 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393809 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12, 14 đường liên xã - Xã Nghi Lâm | Xóm 14 - Trọt thiệm xóm 14 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393810 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13 - Xã Nghi Lâm | Khu dân cư - | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393811 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13 - Xã Nghi Lâm | Khu dân cư - | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393812 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13 - Xã Nghi Lâm | Khu dân cư - | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393813 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13 đương liên xóm - Xã Nghi Lâm | Giáp xóm 12 - Đường chợ | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393814 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13 đương liên xóm - Xã Nghi Lâm | Giáp xóm 12 - Đường chợ | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393815 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13 đương liên xóm - Xã Nghi Lâm | Giáp xóm 12 - Đường chợ | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393816 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13 đương liên xã - Xã Nghi Lâm | Ngã ba chợ - Giáp xóm 5 (Sơn Hương) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393817 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13 đương liên xã - Xã Nghi Lâm | Ngã ba chợ - Giáp xóm 5 (Sơn Hương) | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 393818 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13 đương liên xã - Xã Nghi Lâm | Ngã ba chợ - Giáp xóm 5 (Sơn Hương) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 393819 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 - Xã Nghi Lâm | Khu dân cư - | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 393820 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 - Xã Nghi Lâm | Khu dân cư - | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
