Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 392421 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa bám đường huyện lộ Đức - Thiết - Xóm Mới (Thửa 159; 14; 7; 15 và các thửa còn lại, thửa mới | Cống máy - Ông Đoài; Ông Ninh | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392422 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa bám đường huyện lộ Đức - Thiết - Xóm Mới (Thửa 159; 14; 7; 15 và các thửa còn lại, thửa mới | Cống máy - Ông Đoài; Ông Ninh | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392423 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa bám đường huyện lộ Đức - Thiết - Xóm Mới (Thửa 159; 14; 7; 15 và các thửa còn lại, thửa mới | Cống máy - Ông Đoài; Ông Ninh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392424 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đấu giá đất - Xóm Đông (Thửa (21; 28; 29 ) các lô từ A1 đến A6; Từ B1 đến B9; Từ C1 đến C20; | - | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392425 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đấu giá đất - Xóm Đông (Thửa (21; 28; 29 ) các lô từ A1 đến A6; Từ B1 đến B9; Từ C1 đến C20; | - | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392426 | Huyện Nghi Lộc | Các lô đấu giá đất - Xóm Đông (Thửa (21; 28; 29 ) các lô từ A1 đến A6; Từ B1 đến B9; Từ C1 đến C20; | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392427 | Huyện Nghi Lộc | Khu dân cư - Xóm Đông (Thửa 20; 28; 29; 24; 25; 18; 21; 48; 50; 49; 53; 65; 72; 84; 102; 103; 85; 73 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392428 | Huyện Nghi Lộc | Khu dân cư - Xóm Đông (Thửa 20; 28; 29; 24; 25; 18; 21; 48; 50; 49; 53; 65; 72; 84; 102; 103; 85; 73 | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392429 | Huyện Nghi Lộc | Khu dân cư - Xóm Đông (Thửa 20; 28; 29; 24; 25; 18; 21; 48; 50; 49; 53; 65; 72; 84; 102; 103; 85; 73 | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392430 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa bám đường liên xóm - Xóm Đông (Thửa 83; 98 99; 122; 92; 138; 121; 97; 96; 80; 70; 69; 78; 9 | Nhà ông Thắng - Trạm điện số 1 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392431 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa bám đường liên xóm - Xóm Đông (Thửa 83; 98 99; 122; 92; 138; 121; 97; 96; 80; 70; 69; 78; 9 | Nhà ông Thắng - Trạm điện số 1 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392432 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa bám đường liên xóm - Xóm Đông (Thửa 83; 98 99; 122; 92; 138; 121; 97; 96; 80; 70; 69; 78; 9 | Nhà ông Thắng - Trạm điện số 1 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392433 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa bám đường huyện lộ Đức - Thiết - Xóm Đông (Thửa 57; 58; 59; 54; 56; 45; 46; 47; 40; 41; 42; | Giáp xã Nghi Quang - Cống máy | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392434 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa bám đường huyện lộ Đức - Thiết - Xóm Đông (Thửa 57; 58; 59; 54; 56; 45; 46; 47; 40; 41; 42; | Giáp xã Nghi Quang - Cống máy | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392435 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa bám đường huyện lộ Đức - Thiết - Xóm Đông (Thửa 57; 58; 59; 54; 56; 45; 46; 47; 40; 41; 42; | Giáp xã Nghi Quang - Cống máy | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392436 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường từ cửa anh Định đến hết Thái Lộc (đường văn hóa xóm Thái Lộc sâu 30m) - Xã Nghi Thái | - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392437 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường từ cửa anh Định đến hết Thái Lộc (đường văn hóa xóm Thái Lộc sâu 30m) - Xã Nghi Thái | - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392438 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường từ cửa anh Định đến hết Thái Lộc (đường văn hóa xóm Thái Lộc sâu 30m) - Xã Nghi Thái | - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392439 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xóm Thái Bình - Thái Cát - Xã Nghi Thái | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392440 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xóm Thái Bình - Thái Cát - Xã Nghi Thái | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
