Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 391541 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Thửa 195, 196, 197, 198, 199, 200, 201, 255, 259, 260, 261, 265, 266, 258 Tờ bả | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391542 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Thửa 84, 140, 141, 142, 143, 144, 146, 147, 148, 149, 150, 193, 194, 85 Tờ bản | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391543 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Thửa 84, 140, 141, 142, 143, 144, 146, 147, 148, 149, 150, 193, 194, 85 Tờ bản | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391544 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Thửa 84, 140, 141, 142, 143, 144, 146, 147, 148, 149, 150, 193, 194, 85 Tờ bản | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391545 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Các thửa còn lại nằm trên tuyến đường Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391546 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Các thửa còn lại nằm trên tuyến đường Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391547 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Các thửa còn lại nằm trên tuyến đường Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391548 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Thửa 504 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391549 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Thửa 504 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391550 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Thửa 504 Tờ bản đồ số 9) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391551 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Các thửa còn lại nằm trên tuyến đường Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391552 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Các thửa còn lại nằm trên tuyến đường Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391553 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Các thửa còn lại nằm trên tuyến đường Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391554 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Thửa 599, 600, 565, 491, 492, Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391555 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Thửa 599, 600, 565, 491, 492, Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391556 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Thửa 599, 600, 565, 491, 492, Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391557 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Thửa Gồm các thửa bám hai bên đường Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391558 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Thửa Gồm các thửa bám hai bên đường Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391559 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 10-8 (Thửa Gồm các thửa bám hai bên đường Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 10 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391560 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm đường QL 48E-Xóm 14 (Các thửa còn lại nằm trên tuyến đường Tờ bản đồ số 2) - Xã Nghi | Từ nhà bà Thủy xóm 14 - Đến nhà ông Kháng xóm 14 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
