Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 391501 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 950, 951, 952, 980, 981, 982, 1006, 1007, 1008, 1010, 1036, Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghi Tr | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391502 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 950, 951, 952, 980, 981, 982, 1006, 1007, 1008, 1010, 1036, Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghi Tr | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391503 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 806, 807, 840, 841, 874, 876, 912, 913, 914, 1352, 1353, 1354, 1355 Tờ bản đồ số 8) - Xã | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391504 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 806, 807, 840, 841, 874, 876, 912, 913, 914, 1352, 1353, 1354, 1355 Tờ bản đồ số 8) - Xã | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391505 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 806, 807, 840, 841, 874, 876, 912, 913, 914, 1352, 1353, 1354, 1355 Tờ bản đồ số 8) - Xã | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391506 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 1229, 642, 678, 713, 714, 715, 716, 717, 758, 760, Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghi Trung | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391507 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 1229, 642, 678, 713, 714, 715, 716, 717, 758, 760, Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghi Trung | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391508 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 1229, 642, 678, 713, 714, 715, 716, 717, 758, 760, Tờ bản đồ số 8) - Xã Nghi Trung | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391509 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 325, 342, 289, 309, 210, 430 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghi Trung | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391510 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 325, 342, 289, 309, 210, 430 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghi Trung | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391511 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 325, 342, 289, 309, 210, 430 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghi Trung | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391512 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 380, 86, 87, 88, 134, 135, 136, 137, 138, 154, 175, 176, 194, 209, 250, Tờ bản đồ số 7) | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391513 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 380, 86, 87, 88, 134, 135, 136, 137, 138, 154, 175, 176, 194, 209, 250, Tờ bản đồ số 7) | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391514 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 380, 86, 87, 88, 134, 135, 136, 137, 138, 154, 175, 176, 194, 209, 250, Tờ bản đồ số 7) | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391515 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Các thửa còn lại trong khu dân cư Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghi Trung | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391516 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Các thửa còn lại trong khu dân cư Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghi Trung | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391517 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Các thửa còn lại trong khu dân cư Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghi Trung | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391518 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 432, 433, 434, 435 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghi Trung | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391519 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 432, 433, 434, 435 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghi Trung | - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391520 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4 (Thửa 432, 433, 434, 435 Tờ bản đồ số 7) - Xã Nghi Trung | - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
