Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 39121 | Huyện Đồng Hỷ | XÃ HỢP TIẾN | Từ ngã ba Quốc lộ 17 - Đi qua Chợ Hợp Tiến 50m (hướng đi Tân Thành, Phú Bình) | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất TM-DV |
| 39122 | Huyện Đồng Hỷ | XÃ HỢP TIẾN | Từ ngã ba Quốc lộ 17 - Đi qua Chợ Hợp Tiến 50m (hướng đi Tân Thành, Phú Bình) | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 39123 | Huyện Đồng Hỷ | Các tuyến rẽ từ Quốc lộ 17 vào 200m - XÃ TÂN LỢI | Từ UBND xã Tân Lợi đi Phú Bình - Đến hết đất xã Tân Lợi | 350.000 | 210.000 | 126.000 | 75.600 | - | Đất SX-KD |
| 39124 | Huyện Đồng Hỷ | Các tuyến rẽ từ Quốc lộ 17 vào 200m - XÃ TÂN LỢI | Từ UBND xã Tân Lợi đi Phú Bình - Đến hết đất xã Tân Lợi | 350.000 | 210.000 | 126.000 | 75.600 | - | Đất TM-DV |
| 39125 | Huyện Đồng Hỷ | Các tuyến rẽ từ Quốc lộ 17 vào 200m - XÃ TÂN LỢI | Từ UBND xã Tân Lợi đi Phú Bình - Đến hết đất xã Tân Lợi | 500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | - | Đất ở |
| 39126 | Huyện Đồng Hỷ | Các tuyến rẽ từ Quốc lộ 17 vào 200m - XÃ TÂN LỢI | Đường chưa bê tông, nhựa (nền đường ≥ 3,0m) - | 210.000 | 126.000 | 75.600 | 45.360 | - | Đất SX-KD |
| 39127 | Huyện Đồng Hỷ | Các tuyến rẽ từ Quốc lộ 17 vào 200m - XÃ TÂN LỢI | Đường chưa bê tông, nhựa (nền đường ≥ 3,0m) - | 210.000 | 126.000 | 75.600 | 45.360 | - | Đất TM-DV |
| 39128 | Huyện Đồng Hỷ | Các tuyến rẽ từ Quốc lộ 17 vào 200m - XÃ TÂN LỢI | Đường chưa bê tông, nhựa (nền đường ≥ 3,0m) - | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 64.800 | - | Đất ở |
| 39129 | Huyện Đồng Hỷ | Các tuyến rẽ từ Quốc lộ 17 vào 200m - XÃ TÂN LỢI | Đường bê tông hoặc nhựa mặt đường rộng ≥ 2,5m - | 280.000 | 168.000 | 100.800 | 60.480 | - | Đất SX-KD |
| 39130 | Huyện Đồng Hỷ | Các tuyến rẽ từ Quốc lộ 17 vào 200m - XÃ TÂN LỢI | Đường bê tông hoặc nhựa mặt đường rộng ≥ 2,5m - | 280.000 | 168.000 | 100.800 | 60.480 | - | Đất TM-DV |
| 39131 | Huyện Đồng Hỷ | Các tuyến rẽ từ Quốc lộ 17 vào 200m - XÃ TÂN LỢI | Đường bê tông hoặc nhựa mặt đường rộng ≥ 2,5m - | 400.000 | 240.000 | 144.000 | 86.400 | - | Đất ở |
| 39132 | Huyện Đồng Hỷ | Các đường trong khu tái định cư Mỏ tầng sâu Núi Quặng - THỊ TRẤN TRẠI CAU | Các nhánh rẽ từ đường chính - | 560.000 | 336.000 | 201.600 | 120.960 | - | Đất SX-KD |
| 39133 | Huyện Đồng Hỷ | Các đường trong khu tái định cư Mỏ tầng sâu Núi Quặng - THỊ TRẤN TRẠI CAU | Các nhánh rẽ từ đường chính - | 560.000 | 336.000 | 201.600 | 120.960 | - | Đất TM-DV |
| 39134 | Huyện Đồng Hỷ | Các đường trong khu tái định cư Mỏ tầng sâu Núi Quặng - THỊ TRẤN TRẠI CAU | Các nhánh rẽ từ đường chính - | 800.000 | 480.000 | 288.000 | 172.800 | - | Đất ở |
| 39135 | Huyện Đồng Hỷ | Các đường trong khu tái định cư Mỏ tầng sâu Núi Quặng - THỊ TRẤN TRẠI CAU | Đường chính từ Quốc lộ 17 đi vào - | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất SX-KD |
| 39136 | Huyện Đồng Hỷ | Các đường trong khu tái định cư Mỏ tầng sâu Núi Quặng - THỊ TRẤN TRẠI CAU | Đường chính từ Quốc lộ 17 đi vào - | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất TM-DV |
| 39137 | Huyện Đồng Hỷ | Các đường trong khu tái định cư Mỏ tầng sâu Núi Quặng - THỊ TRẤN TRẠI CAU | Đường chính từ Quốc lộ 17 đi vào - | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 39138 | Huyện Đồng Hỷ | Trại Cau | Đường tránh thị trấn Trại Cau - | 560.000 | 336.000 | 201.600 | 120.960 | - | Đất SX-KD |
| 39139 | Huyện Đồng Hỷ | Trại Cau | Đường tránh thị trấn Trại Cau - | 560.000 | 336.000 | 201.600 | 120.960 | - | Đất TM-DV |
| 39140 | Huyện Đồng Hỷ | Trại Cau | Đường tránh thị trấn Trại Cau - | 800.000 | 480.000 | 288.000 | 172.800 | - | Đất ở |
