Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38801 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ BẢO CƯỜNG | Từ đường rẽ Bảo Cường Km16 + 500 - Đến Km17 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 388.800 | - | Đất ở |
| 38802 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ BẢO CƯỜNG | Từ Km16 + 400 (giáp đất Trung Hội) - Đến đường rẽ UBND xã Bảo Cường Km16+500 (nhà ông Thao) | 910.000 | 546.000 | 327.600 | 196.560 | - | Đất SX-KD |
| 38803 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ BẢO CƯỜNG | Từ Km16 + 400 (giáp đất Trung Hội) - Đến đường rẽ UBND xã Bảo Cường Km16+500 (nhà ông Thao) | 910.000 | 546.000 | 327.600 | 196.560 | - | Đất TM-DV |
| 38804 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ BẢO CƯỜNG | Từ Km16 + 400 (giáp đất Trung Hội) - Đến đường rẽ UBND xã Bảo Cường Km16+500 (nhà ông Thao) | 1.300.000 | 780.000 | 468.000 | 280.800 | - | Đất ở |
| 38805 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Km15+ 500 - Đến Km16+ 400 (giáp đất Bảo Cường) | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất SX-KD |
| 38806 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Km15+ 500 - Đến Km16+ 400 (giáp đất Bảo Cường) | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất TM-DV |
| 38807 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Km15+ 500 - Đến Km16+ 400 (giáp đất Bảo Cường) | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 38808 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Km14 + 800 - Đến Km15 + 500 | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 | - | Đất SX-KD |
| 38809 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Km14 + 800 - Đến Km15 + 500 | 1.960.000 | 1.176.000 | 705.600 | 423.360 | - | Đất TM-DV |
| 38810 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Km14 + 800 - Đến Km15 + 500 | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | - | Đất ở |
| 38811 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Km14 + 500 - Đến Km14 + 800 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất SX-KD |
| 38812 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Km14 + 500 - Đến Km14 + 800 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất TM-DV |
| 38813 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Km14 + 500 - Đến Km14 + 800 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 38814 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Km14 + 300 - Đến Km14 + 500 | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | - | Đất SX-KD |
| 38815 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Km14 + 300 - Đến Km14 + 500 | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | - | Đất TM-DV |
| 38816 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Km14 + 300 - Đến Km14 + 500 | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 38817 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Km14 + 200 - Đến Km14 + 300 | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | - | Đất SX-KD |
| 38818 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Km14 + 200 - Đến Km14 + 300 | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | - | Đất TM-DV |
| 38819 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Km14 + 200 - Đến Km14 + 300 | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 38820 | Huyện Định Hóa | TRỤC QUỐC LỘ 3C - XÃ TRUNG HỘI | Từ Trung tâm ngã ba Quán Vuông + 50m - Đến Km14 + 200 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.400 | - | Đất SX-KD |
