Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38401 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH MỚI | Từ Km 212 (đường rẽ UBND xã) - Đến Km 213+728 (cầu tràn hết đất Tân Dương) | 1.120.000 | 672.000 | 403.200 | 241.920 | - | Đất TM-DV |
| 38402 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH MỚI | Từ Km 212 (đường rẽ UBND xã) - Đến Km 213+728 (cầu tràn hết đất Tân Dương) | 1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 345.600 | - | Đất ở |
| 38403 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH MỚI | Từ Km210+775 (cầu Tà Hon) - Đến Km 212 (đường rẽ UBND xã) | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất SX-KD |
| 38404 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH MỚI | Từ Km210+775 (cầu Tà Hon) - Đến Km 212 (đường rẽ UBND xã) | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất TM-DV |
| 38405 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH MỚI | Từ Km210+775 (cầu Tà Hon) - Đến Km 212 (đường rẽ UBND xã) | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 38406 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH MỚI | Từ Km 204+500 (gần cầu Khe Sở) - Đến Km210+775 (Cầu Tà Hon) | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất SX-KD |
| 38407 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH MỚI | Từ Km 204+500 (gần cầu Khe Sở) - Đến Km210+775 (Cầu Tà Hon) | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất TM-DV |
| 38408 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH MỚI | Từ Km 204+500 (gần cầu Khe Sở) - Đến Km210+775 (Cầu Tà Hon) | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 38409 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH - XÃ PHÚ ĐÌNH | Từ ngã ba đi Tuyên Quang + 100m - Đến giáp đất Tuyên Quang | 210.000 | 126.000 | 75.600 | 45.360 | - | Đất SX-KD |
| 38410 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH - XÃ PHÚ ĐÌNH | Từ ngã ba đi Tuyên Quang + 100m - Đến giáp đất Tuyên Quang | 210.000 | 126.000 | 75.600 | 45.360 | - | Đất TM-DV |
| 38411 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH - XÃ PHÚ ĐÌNH | Từ ngã ba đi Tuyên Quang + 100m - Đến giáp đất Tuyên Quang | 300.000 | 180.000 | 108.000 | 64.800 | - | Đất ở |
| 38412 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH - XÃ PHÚ ĐÌNH | Từ ngã ba đi Tuyên Quang + 100m đi Khuôn Tát (đến cây đa) - | 280.000 | 168.000 | 100.800 | 60.480 | - | Đất SX-KD |
| 38413 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH - XÃ PHÚ ĐÌNH | Từ ngã ba đi Tuyên Quang + 100m đi Khuôn Tát (đến cây đa) - | 280.000 | 168.000 | 100.800 | 60.480 | - | Đất TM-DV |
| 38414 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH - XÃ PHÚ ĐÌNH | Từ ngã ba đi Tuyên Quang + 100m đi Khuôn Tát (đến cây đa) - | 400.000 | 240.000 | 144.000 | 86.400 | - | Đất ở |
| 38415 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH - XÃ PHÚ ĐÌNH | Từ ngã ba đi Tuyên Quang + 100m đi các phía - | 455.000 | 273.000 | 163.800 | 98.280 | - | Đất SX-KD |
| 38416 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH - XÃ PHÚ ĐÌNH | Từ ngã ba đi Tuyên Quang + 100m đi các phía - | 455.000 | 273.000 | 163.800 | 98.280 | - | Đất TM-DV |
| 38417 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH - XÃ PHÚ ĐÌNH | Từ ngã ba đi Tuyên Quang + 100m đi các phía - | 650.000 | 390.000 | 234.000 | 140.400 | - | Đất ở |
| 38418 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH - XÃ PHÚ ĐÌNH | Từ Km12 + 500 - Đến Km13 + 750 (ngã ba Đi Tuyên Quang) | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất SX-KD |
| 38419 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH - XÃ PHÚ ĐÌNH | Từ Km12 + 500 - Đến Km13 + 750 (ngã ba Đi Tuyên Quang) | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất TM-DV |
| 38420 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH - XÃ PHÚ ĐÌNH | Từ Km12 + 500 - Đến Km13 + 750 (ngã ba Đi Tuyên Quang) | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
