Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 383001 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Thửa 8, 11, 12, 18, 24, 30, 37, 49, 65, 78, 79, 89, 90, 99, 100, 104, 101, | Từ ngã 3 Trạm y tế - đến nhà a lưu xom 5 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 383002 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Thửa 8, 11, 12, 18, 24, 30, 37, 49, 65, 78, 79, 89, 90, 99, 100, 104, 101, | Từ ngã 3 Trạm y tế - đến nhà a lưu xom 5 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 383003 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Thửa 8, 11, 12, 18, 24, 30, 37, 49, 65, 78, 79, 89, 90, 99, 100, 104, 101, | Từ ngã 3 Trạm y tế - đến nhà a lưu xom 5 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 383004 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Thửa 387 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thanh Đức | Từ ngã 3 Trạm y tế - đến nhà a lưu xom 5 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 383005 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Thửa 387 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thanh Đức | Từ ngã 3 Trạm y tế - đến nhà a lưu xom 5 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 383006 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Thửa 387 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thanh Đức | Từ ngã 3 Trạm y tế - đến nhà a lưu xom 5 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 383007 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Thửa 97 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Đức | Từ ngã 3 Trạm y tế - đến nhà a lưu xom 5 | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 383008 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Thửa 97 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Đức | Từ ngã 3 Trạm y tế - đến nhà a lưu xom 5 | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 383009 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Thửa 97 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Đức | Từ ngã 3 Trạm y tế - đến nhà a lưu xom 5 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 383010 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 84, 91, 93, 96, 99, 100, 101, 105, 106, 111, 113, 114, 115, 116, 118, 11 | Ngã ba C3 - đến Nhà Ông Thoại Xóm 1 | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 383011 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 84, 91, 93, 96, 99, 100, 101, 105, 106, 111, 113, 114, 115, 116, 118, 11 | Ngã ba C3 - đến Nhà Ông Thoại Xóm 1 | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 383012 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 84, 91, 93, 96, 99, 100, 101, 105, 106, 111, 113, 114, 115, 116, 118, 11 | Ngã ba C3 - đến Nhà Ông Thoại Xóm 1 | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 383013 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 2, 7, 20, 24, 25, 32, 33, 38, 39, 41, 42, 49, 54, 60, 61, 75 Tờ bản đồ s | Ngã ba C3 - đến Nhà Ông Thoại Xóm 1 | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 383014 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 2, 7, 20, 24, 25, 32, 33, 38, 39, 41, 42, 49, 54, 60, 61, 75 Tờ bản đồ s | Ngã ba C3 - đến Nhà Ông Thoại Xóm 1 | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 383015 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 1 (Thửa 2, 7, 20, 24, 25, 32, 33, 38, 39, 41, 42, 49, 54, 60, 61, 75 Tờ bản đồ s | Ngã ba C3 - đến Nhà Ông Thoại Xóm 1 | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 383016 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Thửa 36, 80, 66, 107 Tờ bản đồ số 82) - Xã Thanh Đức | Trường cấp 1 - đến cầu khe sách | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 383017 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Thửa 36, 80, 66, 107 Tờ bản đồ số 82) - Xã Thanh Đức | Trường cấp 1 - đến cầu khe sách | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 383018 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Thửa 36, 80, 66, 107 Tờ bản đồ số 82) - Xã Thanh Đức | Trường cấp 1 - đến cầu khe sách | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 383019 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Thửa 22, 23, 30, 37, 38 Tờ bản đồ số 63) - Xã Thanh Đức | Trường cấp 1 - đến cầu khe sách | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 383020 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 3, 4 (Thửa 22, 23, 30, 37, 38 Tờ bản đồ số 63) - Xã Thanh Đức | Trường cấp 1 - đến cầu khe sách | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
