Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382781 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 7-XN (Thửa 156, 165, 166, 210, 214, 215, 222, 292 Tờ bản đ | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382782 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 1, 43, 35, 31, 61, 82, 76, 67, 187, 192 Tờ bản | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382783 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 1, 43, 35, 31, 61, 82, 76, 67, 187, 192 Tờ bản | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382784 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 1, 43, 35, 31, 61, 82, 76, 67, 187, 192 Tờ bản | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382785 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 6, 25, 50, 72, 129 Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382786 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 6, 25, 50, 72, 129 Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382787 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 6, 25, 50, 72, 129 Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382788 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 50, 51, 53, 54, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 77, 78, | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382789 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 50, 51, 53, 54, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 77, 78, | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382790 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 50, 51, 53, 54, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 77, 78, | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382791 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 21, 24, 27, 54, 64, 62, 101, 113, 131, 102, 89, | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382792 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 21, 24, 27, 54, 64, 62, 101, 113, 131, 102, 89, | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382793 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 21, 24, 27, 54, 64, 62, 101, 113, 131, 102, 89, | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382794 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 72, 86, 81 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382795 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 72, 86, 81 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382796 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 72, 86, 81 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382797 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 43, 55, 78, 79 Tờ bản đồ số 33) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382798 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 43, 55, 78, 79 Tờ bản đồ số 33) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382799 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa 43, 55, 78, 79 Tờ bản đồ số 33) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382800 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Xóm 4-XN (Thửa Tờ bản đồ số ) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
