Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382641 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 21, 25, 54, 53, 52, 50, 51, 49, 48, 46, 45, 44 | Ô. Duy - Đến Ô. Toàn | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382642 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 21, 25, 54, 53, 52, 50, 51, 49, 48, 46, 45, 44 | Ô. Duy - Đến Ô. Toàn | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382643 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 21, 25, 54, 53, 52, 50, 51, 49, 48, 46, 45, 44 | Ô. Duy - Đến Ô. Toàn | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382644 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 41, 46, 47 Tờ bản đồ số 64) - Xã Thanh Sơn | A. Ân - Đến A. Ân | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382645 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 41, 46, 47 Tờ bản đồ số 64) - Xã Thanh Sơn | A. Ân - Đến A. Ân | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382646 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 41, 46, 47 Tờ bản đồ số 64) - Xã Thanh Sơn | A. Ân - Đến A. Ân | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382647 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Cao Sơn (Thửa 14, 15 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Sơn | Ô. Hợi - Đến Ô. Hợi | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382648 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Cao Sơn (Thửa 14, 15 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Sơn | Ô. Hợi - Đến Ô. Hợi | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382649 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Cao Sơn (Thửa 14, 15 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Sơn | Ô. Hợi - Đến Ô. Hợi | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382650 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Hoà Sơn (Thửa 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 76) - Xã Thanh Sơn | Bà Xiêm - Ô. Minh | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382651 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Hoà Sơn (Thửa 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 76) - Xã Thanh Sơn | Bà Xiêm - Ô. Minh | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382652 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Hoà Sơn (Thửa 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 76) - Xã Thanh Sơn | Bà Xiêm - Ô. Minh | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382653 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Hoà Sơn (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 75) - Xã Tha | Ô. Sơn - Đến Ô. Thường | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382654 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Hoà Sơn (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 75) - Xã Tha | Ô. Sơn - Đến Ô. Thường | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382655 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Hoà Sơn (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 75) - Xã Tha | Ô. Sơn - Đến Ô. Thường | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382656 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Thanh Bình (Thửa 28, 30, 31, 37, 39, 40 Tờ bản đồ số 46) - Xã | A.Bích - Đến Ô.Dương | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382657 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Thanh Bình (Thửa 28, 30, 31, 37, 39, 40 Tờ bản đồ số 46) - Xã | A.Bích - Đến Ô.Dương | 71.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382658 | Huyện Thanh Chương | Các tuyến đường vào 16 thôn bản - Bản Thanh Bình (Thửa 28, 30, 31, 37, 39, 40 Tờ bản đồ số 46) - Xã | A.Bích - Đến Ô.Dương | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382659 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Chà Coong II (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, | A.Hà - Đến A. Quỳnh | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382660 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Chà Coong II (Thửa 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, | A.Hà - Đến A. Quỳnh | 71.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
