Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382501 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 1, 2, 3, 10, 11, 13, 14 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Sơn | Ô. May - Đến Ô. Điệp | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382502 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 1, 2, 3, 10, 11, 13, 14 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Sơn | Ô. May - Đến Ô. Điệp | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382503 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 45, 46 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Sơn | Hải Danh - Đến A. Mun | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382504 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 45, 46 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Sơn | Hải Danh - Đến A. Mun | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382505 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 45, 46 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Sơn | Hải Danh - Đến A. Mun | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382506 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 71) - Xã Thanh Sơ | Ô. Hương - Đến Ô. Vy | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382507 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 71) - Xã Thanh Sơ | Ô. Hương - Đến Ô. Vy | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382508 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 71) - Xã Thanh Sơ | Ô. Hương - Đến Ô. Vy | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382509 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 62, 63, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73 Tờ bản đồ số 3) - Xã Than | A. Xoài - Đến A. Thái | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382510 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 62, 63, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73 Tờ bản đồ số 3) - Xã Than | A. Xoài - Đến A. Thái | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382511 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thanh Hoà (Thửa 62, 63, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73 Tờ bản đồ số 3) - Xã Than | A. Xoài - Đến A. Thái | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382512 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Xốp Lằm (Thửa 1, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17 , 18, 19, 20, 21, 22, 23, | Bà Hìên - Đến A. Hải | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382513 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Xốp Lằm (Thửa 1, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17 , 18, 19, 20, 21, 22, 23, | Bà Hìên - Đến A. Hải | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382514 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Xốp Lằm (Thửa 1, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17 , 18, 19, 20, 21, 22, 23, | Bà Hìên - Đến A. Hải | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382515 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Xốp Lằm (Thửa 100, 101, 103, 107, 109, 110, 111, 113, 114, 115, 116, 119, 120, 121, | Ô. Hoan - Đến Ô. Quản | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382516 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Xốp Lằm (Thửa 100, 101, 103, 107, 109, 110, 111, 113, 114, 115, 116, 119, 120, 121, | Ô. Hoan - Đến Ô. Quản | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382517 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Xốp Lằm (Thửa 100, 101, 103, 107, 109, 110, 111, 113, 114, 115, 116, 119, 120, 121, | Ô. Hoan - Đến Ô. Quản | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382518 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Xốp Lằm (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, | Minh Soa - Đến A. Hoan | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382519 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Xốp Lằm (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, | Minh Soa - Đến A. Hoan | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382520 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Xốp Lằm (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, | Minh Soa - Đến A. Hoan | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
