Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382461 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Nhạn Cán (2.C) (Thửa 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 30 Tờ bản đồ số | Ô. Trung - Đến Ô. Hạnh | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382462 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Nhạn Cán (2.C) (Thửa 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 30 Tờ bản đồ số | Ô. Trung - Đến Ô. Hạnh | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382463 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Nhạn Cán (2.C) (Thửa 10, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 30 Tờ bản đồ số | Ô. Trung - Đến Ô. Hạnh | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382464 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Hạnh (Thửa 29, 36, 37, 38, 39, 40, 47, 48, 49, 51, 52, 53, 54 Tờ bản đồ số 86) - | Ô. Cáng - Đến Bà Lâm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382465 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Hạnh (Thửa 29, 36, 37, 38, 39, 40, 47, 48, 49, 51, 52, 53, 54 Tờ bản đồ số 86) - | Ô. Cáng - Đến Bà Lâm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382466 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Hạnh (Thửa 29, 36, 37, 38, 39, 40, 47, 48, 49, 51, 52, 53, 54 Tờ bản đồ số 86) - | Ô. Cáng - Đến Bà Lâm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382467 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thái Lâm (Thửa 2, 29 Tờ bản đồ số 70) - Xã Thanh Sơn | Ô. Tình - Đến Ô. Mân | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382468 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thái Lâm (Thửa 2, 29 Tờ bản đồ số 70) - Xã Thanh Sơn | Ô. Tình - Đến Ô. Mân | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382469 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thái Lâm (Thửa 2, 29 Tờ bản đồ số 70) - Xã Thanh Sơn | Ô. Tình - Đến Ô. Mân | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382470 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thái Lâm (Thửa 29 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Sơn | Ông Thân - | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382471 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thái Lâm (Thửa 29 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Sơn | Ông Thân - | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382472 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thái Lâm (Thửa 29 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Sơn | Ông Thân - | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382473 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thái Lâm (Thửa 22 Tờ bản đồ số 61) - Xã Thanh Sơn | Ông Thái - | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382474 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thái Lâm (Thửa 22 Tờ bản đồ số 61) - Xã Thanh Sơn | Ông Thái - | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382475 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thái Lâm (Thửa 22 Tờ bản đồ số 61) - Xã Thanh Sơn | Ông Thái - | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382476 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thái Lâm (Thửa 18, 19, 20, 31, 32, 34, 35, 36, 37, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 6 | A. Việt - Đến A. Điệp | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382477 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thái Lâm (Thửa 18, 19, 20, 31, 32, 34, 35, 36, 37, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 6 | A. Việt - Đến A. Điệp | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382478 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thái Lâm (Thửa 18, 19, 20, 31, 32, 34, 35, 36, 37, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 6 | A. Việt - Đến A. Điệp | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382479 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thái Lâm (Thửa 9, 10, 12, 13 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Sơn | Từ A. XơI - Đến Thầy Thọ | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382480 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Thái Lâm (Thửa 9, 10, 12, 13 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Sơn | Từ A. XơI - Đến Thầy Thọ | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
