Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382421 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Lâm (5A3) (Thửa 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, | B. Tập - Đến A. Thành | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382422 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Lâm (5A3) (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 1 | Ô. Thăn - Đến Ô. Nhưn | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382423 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Lâm (5A3) (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 1 | Ô. Thăn - Đến Ô. Nhưn | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382424 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Lâm (5A3) (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 1 | Ô. Thăn - Đến Ô. Nhưn | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382425 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Chương (6.3) (Thửa 29, 30, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45 Tờ bản | Ô. Hoà - Đến Ô. Dậu | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382426 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Chương (6.3) (Thửa 29, 30, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45 Tờ bản | Ô. Hoà - Đến Ô. Dậu | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382427 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Chương (6.3) (Thửa 29, 30, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45 Tờ bản | Ô. Hoà - Đến Ô. Dậu | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382428 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Chương (6.2) (Thửa 20, 21, 22, 23, 24, 25, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 43 Tờ bản đồ | Ô. Đào - Đến Ô. Dũng | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382429 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Chương (6.2) (Thửa 20, 21, 22, 23, 24, 25, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 43 Tờ bản đồ | Ô. Đào - Đến Ô. Dũng | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382430 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Chương (6.2) (Thửa 20, 21, 22, 23, 24, 25, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 43 Tờ bản đồ | Ô. Đào - Đến Ô. Dũng | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382431 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Chương (6.1) (Thửa 42, 43 Tờ bản đồ số 80) - Xã Thanh Sơn | Ô. Sơn - Đến Ô. Sơn | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382432 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Chương (6.1) (Thửa 42, 43 Tờ bản đồ số 80) - Xã Thanh Sơn | Ô. Sơn - Đến Ô. Sơn | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382433 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Chương (6.1) (Thửa 42, 43 Tờ bản đồ số 80) - Xã Thanh Sơn | Ô. Sơn - Đến Ô. Sơn | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382434 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Chương (6.1) (Thửa 48, 55, 56, 64, 65 Tờ bản đồ số 80) - Xã Thanh Sơn | Ô. Tâm - Đến Ô. Hợi | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382435 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Chương (6.1) (Thửa 48, 55, 56, 64, 65 Tờ bản đồ số 80) - Xã Thanh Sơn | Ô. Tâm - Đến Ô. Hợi | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382436 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Chương (6.1) (Thửa 48, 55, 56, 64, 65 Tờ bản đồ số 80) - Xã Thanh Sơn | Ô. Tâm - Đến Ô. Hợi | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382437 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Thanh (Thửa 1, 2, 12, 13, 14, 15, 18 Tờ bản đồ số 65) - Xã Thanh Sơn | A. Sơn - Đến A. ỏn | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382438 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Thanh (Thửa 1, 2, 12, 13, 14, 15, 18 Tờ bản đồ số 65) - Xã Thanh Sơn | A. Sơn - Đến A. ỏn | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382439 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Thanh (Thửa 1, 2, 12, 13, 14, 15, 18 Tờ bản đồ số 65) - Xã Thanh Sơn | A. Sơn - Đến A. ỏn | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382440 | Huyện Thanh Chương | Đường Bản - Bản Kim Thanh (Thửa 16, 17, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 60, 63 Tờ bản đồ số 65) - Xã | A. Thâm - Đến A. Tuyên | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
