Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382021 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 2 (Thửa 47, 85, 75, 74, 80, 73, 84, 72, 52, 125, 136, 165, 211, 214, 215, 173, 194, 106, | Dọc sông cống ông Thuộc - | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382022 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 2 (Thửa 47, 85, 75, 74, 80, 73, 84, 72, 52, 125, 136, 165, 211, 214, 215, 173, 194, 106, | Dọc sông cống ông Thuộc - | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382023 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Thôn 1 (Thửa 196, 201, 202, 207, 195, 137 Tờ bản đồ số 28) - Xã Thanh Thủy | Dọc Sông cống Ô Thuộc - | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382024 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Thôn 1 (Thửa 196, 201, 202, 207, 195, 137 Tờ bản đồ số 28) - Xã Thanh Thủy | Dọc Sông cống Ô Thuộc - | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382025 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Thôn 1 (Thửa 196, 201, 202, 207, 195, 137 Tờ bản đồ số 28) - Xã Thanh Thủy | Dọc Sông cống Ô Thuộc - | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382026 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Thôn 2 (Thửa 190, 196, 191, 187, 200, 203, 204, 214, 210, 206, 193, 194, 199, 186, 176, | Cựa Sông - nhà cộng đồng - | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382027 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Thôn 2 (Thửa 190, 196, 191, 187, 200, 203, 204, 214, 210, 206, 193, 194, 199, 186, 176, | Cựa Sông - nhà cộng đồng - | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382028 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Thôn 2 (Thửa 190, 196, 191, 187, 200, 203, 204, 214, 210, 206, 193, 194, 199, 186, 176, | Cựa Sông - nhà cộng đồng - | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382029 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Thôn 2 (Thửa 22, 45, 87 Tờ bản đồ số 27) - Xã Thanh Thủy | Dọc Sông cống Ô Thuộc - | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382030 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Thôn 2 (Thửa 22, 45, 87 Tờ bản đồ số 27) - Xã Thanh Thủy | Dọc Sông cống Ô Thuộc - | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382031 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Thôn 2 (Thửa 22, 45, 87 Tờ bản đồ số 27) - Xã Thanh Thủy | Dọc Sông cống Ô Thuộc - | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382032 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Thôn 2 (Thửa 33, 42, 48, 53, 54, 55, 87, 63, 71 Tờ bản đồ số 28) - Xã Thanh Thủy | Dọc Sông cống Ô Thuộc - | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382033 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Thôn 2 (Thửa 33, 42, 48, 53, 54, 55, 87, 63, 71 Tờ bản đồ số 28) - Xã Thanh Thủy | Dọc Sông cống Ô Thuộc - | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382034 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Thôn 2 (Thửa 33, 42, 48, 53, 54, 55, 87, 63, 71 Tờ bản đồ số 28) - Xã Thanh Thủy | Dọc Sông cống Ô Thuộc - | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382035 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Thôn 2 (Thửa 64, 76, 105, 107, 114, 106, 144, 166, 184, 187, 211, 242, 239 Tờ bản đồ số | Pheo Vang - đến Cựa Sông | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382036 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Thôn 2 (Thửa 64, 76, 105, 107, 114, 106, 144, 166, 184, 187, 211, 242, 239 Tờ bản đồ số | Pheo Vang - đến Cựa Sông | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382037 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn - Thôn 2 (Thửa 64, 76, 105, 107, 114, 106, 144, 166, 184, 187, 211, 242, 239 Tờ bản đồ số | Pheo Vang - đến Cựa Sông | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382038 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Thôn 6 (Thửa 330, 331, 332, 346, 347, 358, 357, 345, 344, 343 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh | Vùng cây Trâm | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382039 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Thôn 6 (Thửa 330, 331, 332, 346, 347, 358, 357, 345, 344, 343 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh | Vùng cây Trâm | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382040 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Thôn 6 (Thửa 330, 331, 332, 346, 347, 358, 357, 345, 344, 343 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh | Vùng cây Trâm | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
