Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381981 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 5 đến Thôn 6 - Thôn 5, 6 (Thửa 212, 195, 179, 167, 92, 67, 76, 66, 91, 104, 118, 166, 194 | Nhà Lường, Cây Trâm - | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381982 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 5 đến Thôn 6 - Thôn 5, 6 (Thửa 212, 195, 179, 167, 92, 67, 76, 66, 91, 104, 118, 166, 194 | Nhà Lường, Cây Trâm - | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381983 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 5 đến Thôn 6 - Thôn 5, 6 (Thửa 212, 195, 179, 167, 92, 67, 76, 66, 91, 104, 118, 166, 194 | Nhà Lường, Cây Trâm - | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381984 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 6 (Thửa 101, 111, 112, 114, 122, 123, 136, 137, 201, 186, 213, 336, 374, 355, 331, 388, 3 | Dọc Kênh Lại Lò ông Duẩn - đến ông Hân | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381985 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 6 (Thửa 101, 111, 112, 114, 122, 123, 136, 137, 201, 186, 213, 336, 374, 355, 331, 388, 3 | Dọc Kênh Lại Lò ông Duẩn - đến ông Hân | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381986 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 6 (Thửa 101, 111, 112, 114, 122, 123, 136, 137, 201, 186, 213, 336, 374, 355, 331, 388, 3 | Dọc Kênh Lại Lò ông Duẩn - đến ông Hân | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381987 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 4, 6, 8 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Thủy | Vùng Ông Phan Trọng Bân - Ô Lịch - | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381988 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 4, 6, 8 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Thủy | Vùng Ông Phan Trọng Bân - Ô Lịch - | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381989 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 4, 6, 8 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Thủy | Vùng Ông Phan Trọng Bân - Ô Lịch - | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381990 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 88, 83, 81, 14, 76, 85, 91, 74, 87, 89 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Thủy | Vùng Ông Phan Trọng Bân | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381991 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 88, 83, 81, 14, 76, 85, 91, 74, 87, 89 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Thủy | Vùng Ông Phan Trọng Bân | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381992 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 88, 83, 81, 14, 76, 85, 91, 74, 87, 89 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Thủy | Vùng Ông Phan Trọng Bân | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381993 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 52, 61, 64, 72, 78, 79, 75, 80 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Thủy | Vùng Cồn Trạm | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381994 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 52, 61, 64, 72, 78, 79, 75, 80 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Thủy | Vùng Cồn Trạm | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381995 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 52, 61, 64, 72, 78, 79, 75, 80 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Thủy | Vùng Cồn Trạm | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381996 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 244, 243, 245, 254, 257, 262, 263, 260, 261, 259, 252, 256, 248, 238, 225, 237 Tờ | Vùng Nhà Cho | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381997 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 244, 243, 245, 254, 257, 262, 263, 260, 261, 259, 252, 256, 248, 238, 225, 237 Tờ | Vùng Nhà Cho | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381998 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 244, 243, 245, 254, 257, 262, 263, 260, 261, 259, 252, 256, 248, 238, 225, 237 Tờ | Vùng Nhà Cho | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381999 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 74, 66, 63, 56, 37, 62, 80, 79, 92, 109, 91, 90, 87, 75, 68, 50, 39, 89 Tờ bản đồ | Từ Anh Vĩnh Hồng - đến cựa anh Ngô Xuân Hùng | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382000 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 74, 66, 63, 56, 37, 62, 80, 79, 92, 109, 91, 90, 87, 75, 68, 50, 39, 89 Tờ bản đồ | Từ Anh Vĩnh Hồng - đến cựa anh Ngô Xuân Hùng | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
