Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381841 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Xóm 12 (Thửa 2, 5, 168 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Hương | Từ ô Thanh - đến bà Ân | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381842 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Xóm 12 (Thửa 2, 5, 168 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Hương | Từ ô Thanh - đến bà Ân | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381843 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Xóm 11 (Thửa 128, 131, 99, 91, 88, 64, 60, 47, 37, 26 Tờ bản đồ số 17) - Xã Than | Từ bà Lương - đến Bà túy | 290.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381844 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Xóm 11 (Thửa 128, 131, 99, 91, 88, 64, 60, 47, 37, 26 Tờ bản đồ số 17) - Xã Than | Từ bà Lương - đến Bà túy | 319.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381845 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Xóm 11 (Thửa 128, 131, 99, 91, 88, 64, 60, 47, 37, 26 Tờ bản đồ số 17) - Xã Than | Từ bà Lương - đến Bà túy | 580.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381846 | Huyện Thanh Chương | Đường Tổng đội 5 - TĐ 5 (Thửa 126, 141, 145, 59, 90, 40 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Thủy | Vùng Đượm - | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381847 | Huyện Thanh Chương | Đường Tổng đội 5 - TĐ 5 (Thửa 126, 141, 145, 59, 90, 40 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Thủy | Vùng Đượm - | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381848 | Huyện Thanh Chương | Đường Tổng đội 5 - TĐ 5 (Thửa 126, 141, 145, 59, 90, 40 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Thủy | Vùng Đượm - | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381849 | Huyện Thanh Chương | Đường Tổng đội 5 - TĐ 5 (Thửa 11, 61, 64, 79, 83, 84, 9, 103, 134, 39, 34, 27, 22, 23, 15, 19, 24, 3 | Vùng Đượm - | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381850 | Huyện Thanh Chương | Đường Tổng đội 5 - TĐ 5 (Thửa 11, 61, 64, 79, 83, 84, 9, 103, 134, 39, 34, 27, 22, 23, 15, 19, 24, 3 | Vùng Đượm - | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381851 | Huyện Thanh Chương | Đường Tổng đội 5 - TĐ 5 (Thửa 11, 61, 64, 79, 83, 84, 9, 103, 134, 39, 34, 27, 22, 23, 15, 19, 24, 3 | Vùng Đượm - | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381852 | Huyện Thanh Chương | Đường Tổng đội 5 - TĐ 5 (Thửa 13, 27, 32, 34, 42, 56, 59 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Thủy | Vùng Đượm - | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381853 | Huyện Thanh Chương | Đường Tổng đội 5 - TĐ 5 (Thửa 13, 27, 32, 34, 42, 56, 59 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Thủy | Vùng Đượm - | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381854 | Huyện Thanh Chương | Đường Tổng đội 5 - TĐ 5 (Thửa 13, 27, 32, 34, 42, 56, 59 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Thủy | Vùng Đượm - | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381855 | Huyện Thanh Chương | Đường Tổng đội 5 - TĐ 5 (Thửa 11, 15, 29 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Thủy | Vùng Đượm - | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381856 | Huyện Thanh Chương | Đường Tổng đội 5 - TĐ 5 (Thửa 11, 15, 29 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Thủy | Vùng Đượm - | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381857 | Huyện Thanh Chương | Đường Tổng đội 5 - TĐ 5 (Thửa 11, 15, 29 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Thủy | Vùng Đượm - | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381858 | Huyện Thanh Chương | Đường Tổng đội 5 - TĐ 5 (Thửa 18, 17, 20, 23, 13, 24 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Thủy | Vùng Lau - | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381859 | Huyện Thanh Chương | Đường Tổng đội 5 - TĐ 5 (Thửa 18, 17, 20, 23, 13, 24 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Thủy | Vùng Lau - | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381860 | Huyện Thanh Chương | Đường Tổng đội 5 - TĐ 5 (Thửa 18, 17, 20, 23, 13, 24 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Thủy | Vùng Lau - | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
