Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381801 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 6 (Thửa 152, 175, 177, 178, 208, 207, 244 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Hương | Từ A Sửu - đến A Tánh | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381802 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 6 (Thửa 152, 175, 177, 178, 208, 207, 244 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Hương | Từ A Sửu - đến A Tánh | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381803 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 6 (Thửa 152, 175, 177, 178, 208, 207, 244 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Hương | Từ A Sửu - đến A Tánh | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381804 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 10 (Thửa 45, 43, 42, 40 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Hương | Chị Lý - đến A Tư | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381805 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 10 (Thửa 45, 43, 42, 40 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Hương | Chị Lý - đến A Tư | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381806 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 10 (Thửa 45, 43, 42, 40 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Hương | Chị Lý - đến A Tư | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381807 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 10, 6 (Thửa 68, 67, 62, 47, 46, 20, 23, 24, 25, 45, 31, 32, 33, 44, 34, 43, 42, 41 | Từ A Thảo - đến A Tuấn | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381808 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 10, 6 (Thửa 68, 67, 62, 47, 46, 20, 23, 24, 25, 45, 31, 32, 33, 44, 34, 43, 42, 41 | Từ A Thảo - đến A Tuấn | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381809 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 10, 6 (Thửa 68, 67, 62, 47, 46, 20, 23, 24, 25, 45, 31, 32, 33, 44, 34, 43, 42, 41 | Từ A Thảo - đến A Tuấn | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381810 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 13 (Thửa 48, 35, 24, 13, 2 Tờ bản đồ số 27) - Xã Thanh Hương | Từ bà Hoài - đến ông Lợi | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381811 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 13 (Thửa 48, 35, 24, 13, 2 Tờ bản đồ số 27) - Xã Thanh Hương | Từ bà Hoài - đến ông Lợi | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381812 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 13 (Thửa 48, 35, 24, 13, 2 Tờ bản đồ số 27) - Xã Thanh Hương | Từ bà Hoài - đến ông Lợi | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381813 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 13 (Thửa 7, 64, 61, 62, 74, 81, 85, 53, 33, 50, 44, 37, 57, 60, 59, 76, 77, 86, 87 | Từ bà Hoài - đến ông Lợi | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381814 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 13 (Thửa 7, 64, 61, 62, 74, 81, 85, 53, 33, 50, 44, 37, 57, 60, 59, 76, 77, 86, 87 | Từ bà Hoài - đến ông Lợi | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381815 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 13 (Thửa 7, 64, 61, 62, 74, 81, 85, 53, 33, 50, 44, 37, 57, 60, 59, 76, 77, 86, 87 | Từ bà Hoài - đến ông Lợi | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381816 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 11 (Thửa 176, 177, 178, 179, 108, 115 Tờ bản đồ số 23, 22) - Xã Thanh Hương | Từ A Đường - đến A Hải | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381817 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 11 (Thửa 176, 177, 178, 179, 108, 115 Tờ bản đồ số 23, 22) - Xã Thanh Hương | Từ A Đường - đến A Hải | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381818 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 11 (Thửa 176, 177, 178, 179, 108, 115 Tờ bản đồ số 23, 22) - Xã Thanh Hương | Từ A Đường - đến A Hải | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381819 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 11 (Thửa 130, 138, 142, 148, 149, 150, 154, 159, 160, 168, 171, 174 Tờ bản đồ số 2 | Từ A Đường - đến A Hải | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381820 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 11 (Thửa 130, 138, 142, 148, 149, 150, 154, 159, 160, 168, 171, 174 Tờ bản đồ số 2 | Từ A Đường - đến A Hải | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
