Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381741 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 2 (Thửa 21, 22, 23, 24, 25, 33, 878 Tờ bản đồ số 31, 8) - Xã Thanh Hương | Từ A Khánh - đến A Thắng | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381742 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 2 (Thửa 21, 22, 23, 24, 25, 33, 878 Tờ bản đồ số 31, 8) - Xã Thanh Hương | Từ A Khánh - đến A Thắng | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381743 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 2 (Thửa 21, 22, 23, 24, 25, 33, 878 Tờ bản đồ số 31, 8) - Xã Thanh Hương | Từ A Khánh - đến A Thắng | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381744 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 2 (Thửa 32, 31, 29, 28, 27, 15, 16, 14, 13, 12, 2, 3, 18, 11, 10, 9, 8, 6, 20 Tờ b | Từ A Khánh - đến A Thắng | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381745 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 2 (Thửa 32, 31, 29, 28, 27, 15, 16, 14, 13, 12, 2, 3, 18, 11, 10, 9, 8, 6, 20 Tờ b | Từ A Khánh - đến A Thắng | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381746 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 2 (Thửa 32, 31, 29, 28, 27, 15, 16, 14, 13, 12, 2, 3, 18, 11, 10, 9, 8, 6, 20 Tờ b | Từ A Khánh - đến A Thắng | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381747 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 3 (Thửa 76, 69, 68, 64, 54, 51, 44, 80, 81, 65, 52 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Hươ | Từ Ô Quang - đến Ô Chương | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381748 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 3 (Thửa 76, 69, 68, 64, 54, 51, 44, 80, 81, 65, 52 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Hươ | Từ Ô Quang - đến Ô Chương | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381749 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 3 (Thửa 76, 69, 68, 64, 54, 51, 44, 80, 81, 65, 52 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Hươ | Từ Ô Quang - đến Ô Chương | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381750 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 4 (Thửa 28, 19, 13, 14, 9, 10, 20, 87, 88 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Hương | Ô Chương - đến Ô minh thủy | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381751 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 4 (Thửa 28, 19, 13, 14, 9, 10, 20, 87, 88 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Hương | Ô Chương - đến Ô minh thủy | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381752 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 4 (Thửa 28, 19, 13, 14, 9, 10, 20, 87, 88 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Hương | Ô Chương - đến Ô minh thủy | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381753 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 4 (Thửa 75, 67, 66, 59, 57, 42, 52, 58 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Hương | Ô Hoan - Đến Ô Sửu | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381754 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 4 (Thửa 75, 67, 66, 59, 57, 42, 52, 58 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Hương | Ô Hoan - Đến Ô Sửu | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381755 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 4 (Thửa 75, 67, 66, 59, 57, 42, 52, 58 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Hương | Ô Hoan - Đến Ô Sửu | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381756 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 4 (Thửa 134136137 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Hương | A Tiến - đến A Hợi | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381757 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 4 (Thửa 134136137 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Hương | A Tiến - đến A Hợi | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381758 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 4 (Thửa 134136137 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Hương | A Tiến - đến A Hợi | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381759 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 4 (Thửa 160, 153, 141, 130, 115, 116, 99, 164 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Hương | A Mại - đến A Sơn | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381760 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Xóm 4 (Thửa 160, 153, 141, 130, 115, 116, 99, 164 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Hương | A Mại - đến A Sơn | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
