Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381661 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 10 (Thửa 40, 41, 61, 72, 123, 139, 25 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Hương | A Bính - đến trường mầm non | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381662 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 10 (Thửa 40, 41, 61, 72, 123, 139, 25 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Hương | A Bính - đến trường mầm non | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381663 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 8, 10 (Thửa 14, 26, 28, 37, 38, 39, 49, 50 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Hương | A Định - đến A Dung | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381664 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 8, 10 (Thửa 14, 26, 28, 37, 38, 39, 49, 50 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Hương | A Định - đến A Dung | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381665 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 8, 10 (Thửa 14, 26, 28, 37, 38, 39, 49, 50 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Hương | A Định - đến A Dung | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381666 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 8 (Thửa 160, 173, 186, 187, 202, 203, 213, 214, 215, 223, 229, 238, 237 Tờ bản | A Quân - đến Ô Tiến | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381667 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 8 (Thửa 160, 173, 186, 187, 202, 203, 213, 214, 215, 223, 229, 238, 237 Tờ bản | A Quân - đến Ô Tiến | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381668 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 8 (Thửa 160, 173, 186, 187, 202, 203, 213, 214, 215, 223, 229, 238, 237 Tờ bản | A Quân - đến Ô Tiến | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381669 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 8 (Thửa 171, 172, 176, 184, 157, 177, 181, 182, 198, 210, 216, 231, 234 Tờ bản | Ô Bình - đến A Lam | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381670 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 8 (Thửa 171, 172, 176, 184, 157, 177, 181, 182, 198, 210, 216, 231, 234 Tờ bản | Ô Bình - đến A Lam | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381671 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 8 (Thửa 171, 172, 176, 184, 157, 177, 181, 182, 198, 210, 216, 231, 234 Tờ bản | Ô Bình - đến A Lam | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381672 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm 7, 8 - Xóm 7, 8 (Thửa 102, 99, 98, 97, 96, 95, 104, 106, 105, 66, 88 Tờ bản đồ số 33) | A Trường - đến Ô Hai | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381673 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm 7, 8 - Xóm 7, 8 (Thửa 102, 99, 98, 97, 96, 95, 104, 106, 105, 66, 88 Tờ bản đồ số 33) | A Trường - đến Ô Hai | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381674 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm 7, 8 - Xóm 7, 8 (Thửa 102, 99, 98, 97, 96, 95, 104, 106, 105, 66, 88 Tờ bản đồ số 33) | A Trường - đến Ô Hai | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381675 | Huyện Thanh Chương | Đường liên Xóm 6, 8 - Xóm 6, 8 (Thửa 59, 58, 33, 10, 6, 11, 21, 25 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Hương | Ô Tấn - đến Ô Phú | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381676 | Huyện Thanh Chương | Đường liên Xóm 6, 8 - Xóm 6, 8 (Thửa 59, 58, 33, 10, 6, 11, 21, 25 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Hương | Ô Tấn - đến Ô Phú | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381677 | Huyện Thanh Chương | Đường liên Xóm 6, 8 - Xóm 6, 8 (Thửa 59, 58, 33, 10, 6, 11, 21, 25 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Hương | Ô Tấn - đến Ô Phú | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381678 | Huyện Thanh Chương | Đường liên Xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 115, 109, 97, 89, 74, 66, 60, 52, 41, 40 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh | A Hóa - đến A Trị | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381679 | Huyện Thanh Chương | Đường liên Xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 115, 109, 97, 89, 74, 66, 60, 52, 41, 40 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh | A Hóa - đến A Trị | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381680 | Huyện Thanh Chương | Đường liên Xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 115, 109, 97, 89, 74, 66, 60, 52, 41, 40 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh | A Hóa - đến A Trị | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
