Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381541 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 4, 5 - Xóm 4, 5 (Thửa 65, 78, 83, 91, 100, 107, 106 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hương | A Sỹ - đến A Cung | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381542 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 4, 5 - Xóm 4, 5 (Thửa 65, 78, 83, 91, 100, 107, 106 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hương | A Sỹ - đến A Cung | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381543 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 4 - Xóm 4 (Thửa 3, 6, 7, 2, 5, 8 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hương | A Ngọ - đến Ô Canh | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381544 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 4 - Xóm 4 (Thửa 3, 6, 7, 2, 5, 8 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hương | A Ngọ - đến Ô Canh | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381545 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 4 - Xóm 4 (Thửa 3, 6, 7, 2, 5, 8 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hương | A Ngọ - đến Ô Canh | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381546 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 4 - Xóm 4 (Thửa 245, 235, 253, 260, 246, 236, 219, 213, 252, 243, 220 Tờ bản đồ số 34 | Ô yên - đến A Sỹ | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381547 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 4 - Xóm 4 (Thửa 245, 235, 253, 260, 246, 236, 219, 213, 252, 243, 220 Tờ bản đồ số 34 | Ô yên - đến A Sỹ | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381548 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 4 - Xóm 4 (Thửa 245, 235, 253, 260, 246, 236, 219, 213, 252, 243, 220 Tờ bản đồ số 34 | Ô yên - đến A Sỹ | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381549 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 4 - Xóm 4 (Thửa 19, 168 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Hương | Ô Chương, bà vinh - | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381550 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 4 - Xóm 4 (Thửa 19, 168 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Hương | Ô Chương, bà vinh - | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381551 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 4 - Xóm 4 (Thửa 19, 168 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Hương | Ô Chương, bà vinh - | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381552 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 3, 4 - Xóm 4 (Thửa 45, 46, 47, 48, 49, 56, 55, 60, 54, 61, 62, 70, 72, 73, 65, 74, 79 | A Quang - đến A Hùng | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381553 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 3, 4 - Xóm 4 (Thửa 45, 46, 47, 48, 49, 56, 55, 60, 54, 61, 62, 70, 72, 73, 65, 74, 79 | A Quang - đến A Hùng | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381554 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 3, 4 - Xóm 4 (Thửa 45, 46, 47, 48, 49, 56, 55, 60, 54, 61, 62, 70, 72, 73, 65, 74, 79 | A Quang - đến A Hùng | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381555 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 3, 4 - Xóm 3, 4, (Thửa 8, 6, 15, 21, 26, 39, 38, 37, 36 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh H | A Quang - đến A Hùng | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381556 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 3, 4 - Xóm 3, 4, (Thửa 8, 6, 15, 21, 26, 39, 38, 37, 36 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh H | A Quang - đến A Hùng | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381557 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 3, 4 - Xóm 3, 4, (Thửa 8, 6, 15, 21, 26, 39, 38, 37, 36 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh H | A Quang - đến A Hùng | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381558 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 3, 4 - Xóm 3, 4, (Thửa 120, 121 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Hương | A Hồng - đến A Lâm | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381559 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 3, 4 - Xóm 3, 4, (Thửa 120, 121 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Hương | A Hồng - đến A Lâm | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381560 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 3, 4 - Xóm 3, 4, (Thửa 120, 121 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Hương | A Hồng - đến A Lâm | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
