Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381321 | Huyện Thanh Chương | Rú Rờm (Trạm y tế cũ) - Xóm 4 (Thửa Lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 10 | Đấu giá - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381322 | Huyện Thanh Chương | Rú Rờm (Trạm y tế cũ) - Xóm 4 (Thửa Lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 10 | Đấu giá - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381323 | Huyện Thanh Chương | Rú Rờm (Trạm y tế cũ) - Xóm 4 (Thửa Lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 Tờ bản đồ số 10 | Đấu giá - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381324 | Huyện Thanh Chương | Rú Yên - Xóm 1 (Thửa 524, 525, 526, 289, 290, 541, 542, 217, 252, 214, 173, 160, 540, 466, 493, 494, | Quốc lộ 46C - Xóm 1 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381325 | Huyện Thanh Chương | Rú Yên - Xóm 1 (Thửa 524, 525, 526, 289, 290, 541, 542, 217, 252, 214, 173, 160, 540, 466, 493, 494, | Quốc lộ 46C - Xóm 1 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381326 | Huyện Thanh Chương | Rú Yên - Xóm 1 (Thửa 524, 525, 526, 289, 290, 541, 542, 217, 252, 214, 173, 160, 540, 466, 493, 494, | Quốc lộ 46C - Xóm 1 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381327 | Huyện Thanh Chương | Rú Yên - Xóm 1, 2 (Thửa 2, 3, 20, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 10) - Xã Cát Văn | Quốc lộ 46C - Xóm 1 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381328 | Huyện Thanh Chương | Rú Yên - Xóm 1, 2 (Thửa 2, 3, 20, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 10) - Xã Cát Văn | Quốc lộ 46C - Xóm 1 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381329 | Huyện Thanh Chương | Rú Yên - Xóm 1, 2 (Thửa 2, 3, 20, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 10) - Xã Cát Văn | Quốc lộ 46C - Xóm 1 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381330 | Huyện Thanh Chương | Rú Dốc - Xóm 3, 4 (Thửa 145, 150, 170, 171, 181, 216, 219, 207, 203, 180, 179, 149, 146, 148, 178, 1 | Đường Tràng Sơn - Trạm bơm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381331 | Huyện Thanh Chương | Rú Dốc - Xóm 3, 4 (Thửa 145, 150, 170, 171, 181, 216, 219, 207, 203, 180, 179, 149, 146, 148, 178, 1 | Đường Tràng Sơn - Trạm bơm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381332 | Huyện Thanh Chương | Rú Dốc - Xóm 3, 4 (Thửa 145, 150, 170, 171, 181, 216, 219, 207, 203, 180, 179, 149, 146, 148, 178, 1 | Đường Tràng Sơn - Trạm bơm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381333 | Huyện Thanh Chương | Rú Ngơ - Xóm 8 (Thửa 9, 70, 118, 119, 129, 183, 189, 184, 188, 286, 285, 290, 283, 291, 293, 292, 29 | Đường Rú Ngơ - Cồn trống | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381334 | Huyện Thanh Chương | Rú Ngơ - Xóm 8 (Thửa 9, 70, 118, 119, 129, 183, 189, 184, 188, 286, 285, 290, 283, 291, 293, 292, 29 | Đường Rú Ngơ - Cồn trống | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381335 | Huyện Thanh Chương | Rú Ngơ - Xóm 8 (Thửa 9, 70, 118, 119, 129, 183, 189, 184, 188, 286, 285, 290, 283, 291, 293, 292, 29 | Đường Rú Ngơ - Cồn trống | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381336 | Huyện Thanh Chương | Rú Cháy - Xóm 9A, 8 (Thửa 433, 479, 478, 480, 523, 524, 525, 565, 1184, 576, 619, 674, 733, 732, 791 | Đường Rú cháy đi - Cầu Gụ | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381337 | Huyện Thanh Chương | Rú Cháy - Xóm 9A, 8 (Thửa 433, 479, 478, 480, 523, 524, 525, 565, 1184, 576, 619, 674, 733, 732, 791 | Đường Rú cháy đi - Cầu Gụ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381338 | Huyện Thanh Chương | Rú Cháy - Xóm 9A, 8 (Thửa 433, 479, 478, 480, 523, 524, 525, 565, 1184, 576, 619, 674, 733, 732, 791 | Đường Rú cháy đi - Cầu Gụ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381339 | Huyện Thanh Chương | Rú Đồng Hội - Xóm 2, 3 (Thửa 443, 444, 445, 546, 446, 447, 357, 457, 458, 459, 449, 356, 547, 548, 5 | Đường từ xóm 2 - Xóm 3 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381340 | Huyện Thanh Chương | Rú Đồng Hội - Xóm 2, 3 (Thửa 443, 444, 445, 546, 446, 447, 357, 457, 458, 459, 449, 356, 547, 548, 5 | Đường từ xóm 2 - Xóm 3 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
