Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380941 | Huyện Thanh Chương | Đường 2a (Thửa 490, 402, 360, 296, 218, 219, 1073, 789, 847, 128, , 220 Tờ bản đồ số 16) - Xã Ngọc S | Từ chị điểu - đến anh dũng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380942 | Huyện Thanh Chương | Đường 2a (Thửa 490, 402, 360, 296, 218, 219, 1073, 789, 847, 128, , 220 Tờ bản đồ số 16) - Xã Ngọc S | Từ chị điểu - đến anh dũng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380943 | Huyện Thanh Chương | Đường 2a (Thửa 56, , 55, 111, 112, 59, 2, 154, 155, 182, 217, 255, 361, 433, 471 Tờ bản đồ số 16) - | Từ chị điểu - đến anh dũng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380944 | Huyện Thanh Chương | Đường 2a (Thửa 56, , 55, 111, 112, 59, 2, 154, 155, 182, 217, 255, 361, 433, 471 Tờ bản đồ số 16) - | Từ chị điểu - đến anh dũng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380945 | Huyện Thanh Chương | Đường 2a (Thửa 56, , 55, 111, 112, 59, 2, 154, 155, 182, 217, 255, 361, 433, 471 Tờ bản đồ số 16) - | Từ chị điểu - đến anh dũng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380946 | Huyện Thanh Chương | Đường 2a (Thửa 175, 130, 58, 224, 223, 222, 178, 152, 110, 113, 57, 85, 33, 32, 54, 131 Tờ bản đồ số | Từ chị điểu - đến anh dũng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380947 | Huyện Thanh Chương | Đường 2a (Thửa 175, 130, 58, 224, 223, 222, 178, 152, 110, 113, 57, 85, 33, 32, 54, 131 Tờ bản đồ số | Từ chị điểu - đến anh dũng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380948 | Huyện Thanh Chương | Đường 2a (Thửa 175, 130, 58, 224, 223, 222, 178, 152, 110, 113, 57, 85, 33, 32, 54, 131 Tờ bản đồ số | Từ chị điểu - đến anh dũng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380949 | Huyện Thanh Chương | Đường 2a (Thửa 353, 302, 303, 258, , 632, 1749, 533, 481, 390, 304, 257, 179, 151, 176 Tờ bản đồ số | Từ chị điểu - đến anh dũng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380950 | Huyện Thanh Chương | Đường 2a (Thửa 353, 302, 303, 258, , 632, 1749, 533, 481, 390, 304, 257, 179, 151, 176 Tờ bản đồ số | Từ chị điểu - đến anh dũng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380951 | Huyện Thanh Chương | Đường 2a (Thửa 353, 302, 303, 258, , 632, 1749, 533, 481, 390, 304, 257, 179, 151, 176 Tờ bản đồ số | Từ chị điểu - đến anh dũng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380952 | Huyện Thanh Chương | Đường 2a (Thửa 585, 486, 586, 484, 482, 437, 394, 438, 436, 392, , 391, 301, 352, 177 Tờ bản đồ số 1 | Từ chị điểu - đến anh dũng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380953 | Huyện Thanh Chương | Đường 2a (Thửa 585, 486, 586, 484, 482, 437, 394, 438, 436, 392, , 391, 301, 352, 177 Tờ bản đồ số 1 | Từ chị điểu - đến anh dũng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380954 | Huyện Thanh Chương | Đường 2a (Thửa 585, 486, 586, 484, 482, 437, 394, 438, 436, 392, , 391, 301, 352, 177 Tờ bản đồ số 1 | Từ chị điểu - đến anh dũng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380955 | Huyện Thanh Chương | Đường 2 B (Thửa 731, 735, 633, 680, 634, 587, 534, 483, 682, 733 Tờ bản đồ số 16) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh lý - đến anh thịnh trinh | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380956 | Huyện Thanh Chương | Đường 2 B (Thửa 731, 735, 633, 680, 634, 587, 534, 483, 682, 733 Tờ bản đồ số 16) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh lý - đến anh thịnh trinh | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380957 | Huyện Thanh Chương | Đường 2 B (Thửa 731, 735, 633, 680, 634, 587, 534, 483, 682, 733 Tờ bản đồ số 16) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh lý - đến anh thịnh trinh | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380958 | Huyện Thanh Chương | Đường 2 B (Thửa 886, 921, 845, 884, 844, 793, 732, 681, 734, 792, , 794, 683, 791, , 1818 Tờ bản đồ | Từ anh lý - đến anh thịnh trinh | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380959 | Huyện Thanh Chương | Đường 2 B (Thửa 886, 921, 845, 884, 844, 793, 732, 681, 734, 792, , 794, 683, 791, , 1818 Tờ bản đồ | Từ anh lý - đến anh thịnh trinh | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380960 | Huyện Thanh Chương | Đường 2 B (Thửa 886, 921, 845, 884, 844, 793, 732, 681, 734, 792, , 794, 683, 791, , 1818 Tờ bản đồ | Từ anh lý - đến anh thịnh trinh | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
