Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380861 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 5 (Thửa 397, 339, 338, 337, 370, 336, 401, 400, 399, 398, , 440, 471 Tờ bản đồ số 22) - Xã | Từ anh biên - đến anh nghị hưởng | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380862 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 3 (Thửa 231, 203, 160, 158, 140, 110, 46, 73, 74, 47, 45, 21 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơ | Từ anh cư - đến anh hùng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380863 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 3 (Thửa 231, 203, 160, 158, 140, 110, 46, 73, 74, 47, 45, 21 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơ | Từ anh cư - đến anh hùng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380864 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 3 (Thửa 231, 203, 160, 158, 140, 110, 46, 73, 74, 47, 45, 21 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơ | Từ anh cư - đến anh hùng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380865 | Huyện Thanh Chương | Đường 2B (Thửa 1216, 1262, 1264, 1291, 1388, 1410 Tờ bản đồ số 16) - Xã Ngọc Sơn | Từ đàm - đến ông Hởu | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380866 | Huyện Thanh Chương | Đường 2B (Thửa 1216, 1262, 1264, 1291, 1388, 1410 Tờ bản đồ số 16) - Xã Ngọc Sơn | Từ đàm - đến ông Hởu | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380867 | Huyện Thanh Chương | Đường 2B (Thửa 1216, 1262, 1264, 1291, 1388, 1410 Tờ bản đồ số 16) - Xã Ngọc Sơn | Từ đàm - đến ông Hởu | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380868 | Huyện Thanh Chương | Đường 2B (Thửa 305, 355, 396, 478, 583, 679, 737, 842, 920, 952, 990, 1105, 1160 Tờ bản đồ số 16) - | Từ đàm - đến ông Hởu | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380869 | Huyện Thanh Chương | Đường 2B (Thửa 305, 355, 396, 478, 583, 679, 737, 842, 920, 952, 990, 1105, 1160 Tờ bản đồ số 16) - | Từ đàm - đến ông Hởu | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380870 | Huyện Thanh Chương | Đường 2B (Thửa 305, 355, 396, 478, 583, 679, 737, 842, 920, 952, 990, 1105, 1160 Tờ bản đồ số 16) - | Từ đàm - đến ông Hởu | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380871 | Huyện Thanh Chương | Đường 2B (Thửa 480, 479, 395, 354, 259, 1745, 221, 150, 109, 84, , 133, 132, 180, 260 Tờ bản đồ số 1 | Từ đàm - đến ông Hởu | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380872 | Huyện Thanh Chương | Đường 2B (Thửa 480, 479, 395, 354, 259, 1745, 221, 150, 109, 84, , 133, 132, 180, 260 Tờ bản đồ số 1 | Từ đàm - đến ông Hởu | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380873 | Huyện Thanh Chương | Đường 2B (Thửa 480, 479, 395, 354, 259, 1745, 221, 150, 109, 84, , 133, 132, 180, 260 Tờ bản đồ số 1 | Từ đàm - đến ông Hởu | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380874 | Huyện Thanh Chương | Đường 2B (Thửa 1061, , 989, 986, 953, 887, 846, 843, 736, 730, 635, , 584, 532 Tờ bản đồ số 16) - Xã | Từ đàm - đến ông Hởu | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380875 | Huyện Thanh Chương | Đường 2B (Thửa 1061, , 989, 986, 953, 887, 846, 843, 736, 730, 635, , 584, 532 Tờ bản đồ số 16) - Xã | Từ đàm - đến ông Hởu | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380876 | Huyện Thanh Chương | Đường 2B (Thửa 1061, , 989, 986, 953, 887, 846, 843, 736, 730, 635, , 584, 532 Tờ bản đồ số 16) - Xã | Từ đàm - đến ông Hởu | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380877 | Huyện Thanh Chương | Đường 2B (Thửa 1411, 1387, 1360, 1325, 1263, 1219, 1192, 1162, 1133, 1109, 1106 Tờ bản đồ số 16) - X | Từ đàm - đến ông Hởu | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380878 | Huyện Thanh Chương | Đường 2B (Thửa 1411, 1387, 1360, 1325, 1263, 1219, 1192, 1162, 1133, 1109, 1106 Tờ bản đồ số 16) - X | Từ đàm - đến ông Hởu | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380879 | Huyện Thanh Chương | Đường 2B (Thửa 1411, 1387, 1360, 1325, 1263, 1219, 1192, 1162, 1133, 1109, 1106 Tờ bản đồ số 16) - X | Từ đàm - đến ông Hởu | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380880 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 11 (Thửa 340, 123, 139, 160, 45, 25, 1, 121, 273, 354, 405, 441, 497, 479, 493 Tờ bản đồ s | Từ anh đàn - đến chị thìn | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
