Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380801 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 (Thửa 1168, 1155, 1154, 1150, 1135, 1104, 1072, 1048, 1026, 992, 978, 959 Tờ bản đồ số 2 | Từ ông Hùng - đến anh Thanh | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380802 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 (Thửa , 1191, 1190, 1185, 1170, 1186, 1169, 1153 Tờ bản đồ số 23) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông Hùng - đến anh Thanh | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380803 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 (Thửa , 1191, 1190, 1185, 1170, 1186, 1169, 1153 Tờ bản đồ số 23) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông Hùng - đến anh Thanh | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380804 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 (Thửa , 1191, 1190, 1185, 1170, 1186, 1169, 1153 Tờ bản đồ số 23) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông Hùng - đến anh Thanh | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380805 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 (Thửa 1222, 1235, 1256, 1257, 1273, 1289, 1304, 1221, 1205, 1156 Tờ bản đồ số 23) - Xã N | Từ ông Hùng - đến Thìn | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380806 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 (Thửa 1222, 1235, 1256, 1257, 1273, 1289, 1304, 1221, 1205, 1156 Tờ bản đồ số 23) - Xã N | Từ ông Hùng - đến Thìn | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380807 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 (Thửa 1222, 1235, 1256, 1257, 1273, 1289, 1304, 1221, 1205, 1156 Tờ bản đồ số 23) - Xã N | Từ ông Hùng - đến Thìn | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380808 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 (Thửa 1148, 1172, 1192, 1198, 1207, 1206, 1211, 1165, 1182, 1197, 1208 Tờ bản đồ số 23) | Từ ông Hùng - đến Thìn | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380809 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 (Thửa 1148, 1172, 1192, 1198, 1207, 1206, 1211, 1165, 1182, 1197, 1208 Tờ bản đồ số 23) | Từ ông Hùng - đến Thìn | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380810 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 (Thửa 1148, 1172, 1192, 1198, 1207, 1206, 1211, 1165, 1182, 1197, 1208 Tờ bản đồ số 23) | Từ ông Hùng - đến Thìn | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380811 | Huyện Thanh Chương | Xóm 6 (Thửa 1224, 1195, 1181, 1164, 1158, 1175, 1180, 1193, 1209, 1210, 1174 Tờ bản đồ số 23) - Xã N | Từ ông Mậu - đến ông Hưởu | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380812 | Huyện Thanh Chương | Xóm 6 (Thửa 1224, 1195, 1181, 1164, 1158, 1175, 1180, 1193, 1209, 1210, 1174 Tờ bản đồ số 23) - Xã N | Từ ông Mậu - đến ông Hưởu | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380813 | Huyện Thanh Chương | Xóm 6 (Thửa 1224, 1195, 1181, 1164, 1158, 1175, 1180, 1193, 1209, 1210, 1174 Tờ bản đồ số 23) - Xã N | Từ ông Mậu - đến ông Hưởu | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380814 | Huyện Thanh Chương | Xóm 6 (Thửa 980, 990, 1024, 1069, 1106, 1147, 1146, 1157, 1173, 1196, 1223 Tờ bản đồ số 23) - Xã Ngọ | Từ anh Hường - đến ông Khai | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380815 | Huyện Thanh Chương | Xóm 6 (Thửa 980, 990, 1024, 1069, 1106, 1147, 1146, 1157, 1173, 1196, 1223 Tờ bản đồ số 23) - Xã Ngọ | Từ anh Hường - đến ông Khai | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380816 | Huyện Thanh Chương | Xóm 6 (Thửa 980, 990, 1024, 1069, 1106, 1147, 1146, 1157, 1173, 1196, 1223 Tờ bản đồ số 23) - Xã Ngọ | Từ anh Hường - đến ông Khai | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380817 | Huyện Thanh Chương | Xóm 6 (Thửa 939, 953, 954, 976, 998, 997, 1030, 1043, 1049, 1074, 1105, 1133 Tờ bản đồ số 23) - Xã N | Từ ông Nghiểm - đến Ông Đề | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380818 | Huyện Thanh Chương | Xóm 6 (Thửa 939, 953, 954, 976, 998, 997, 1030, 1043, 1049, 1074, 1105, 1133 Tờ bản đồ số 23) - Xã N | Từ ông Nghiểm - đến Ông Đề | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380819 | Huyện Thanh Chương | Xóm 6 (Thửa 939, 953, 954, 976, 998, 997, 1030, 1043, 1049, 1074, 1105, 1133 Tờ bản đồ số 23) - Xã N | Từ ông Nghiểm - đến Ông Đề | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380820 | Huyện Thanh Chương | Xóm 6 (Thửa 995, 1027, 1073, 1134, 1149, 1171, 1184 Tờ bản đồ số 23) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh hữu - đến anh hiếu | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
