Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380701 | Huyện Thanh Chương | Đường bãi muồng (Thửa 762, 751, 655, 701, 700, 888, 675, 118, 122, 171 Tờ bản đồ số 19) - Xã Ngọc Sơ | Từ ông Minh - đến anh Tuyên | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380702 | Huyện Thanh Chương | Đường bãi muồng (Thửa 762, 751, 655, 701, 700, 888, 675, 118, 122, 171 Tờ bản đồ số 19) - Xã Ngọc Sơ | Từ ông Minh - đến anh Tuyên | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380703 | Huyện Thanh Chương | Đường bãi muồng (Thửa 116, 115, 105, 114, 91, 84, 51, 587, 616, 617, 644, 656, 676, 712, 674 Tờ bản | Từ ông Minh - đến anh Tuyên | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380704 | Huyện Thanh Chương | Đường bãi muồng (Thửa 116, 115, 105, 114, 91, 84, 51, 587, 616, 617, 644, 656, 676, 712, 674 Tờ bản | Từ ông Minh - đến anh Tuyên | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380705 | Huyện Thanh Chương | Đường bãi muồng (Thửa 116, 115, 105, 114, 91, 84, 51, 587, 616, 617, 644, 656, 676, 712, 674 Tờ bản | Từ ông Minh - đến anh Tuyên | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380706 | Huyện Thanh Chương | Đường bãi muồng (Thửa 119, 135, 136, 184, 208, 500, 501, 526, 546, , 372, 199, 137, 124 Tờ bản đồ số | Từ ông Minh - đến anh Tuyên | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380707 | Huyện Thanh Chương | Đường bãi muồng (Thửa 119, 135, 136, 184, 208, 500, 501, 526, 546, , 372, 199, 137, 124 Tờ bản đồ số | Từ ông Minh - đến anh Tuyên | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380708 | Huyện Thanh Chương | Đường bãi muồng (Thửa 119, 135, 136, 184, 208, 500, 501, 526, 546, , 372, 199, 137, 124 Tờ bản đồ số | Từ ông Minh - đến anh Tuyên | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380709 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 104, 108, 95, 113, 117, 90, 77, 68, , 93, 96, 98, 120 Tờ bản đồ số 19) - Xã Ngọ | Từ anh hậu - đến anh Tiến | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380710 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 104, 108, 95, 113, 117, 90, 77, 68, , 93, 96, 98, 120 Tờ bản đồ số 19) - Xã Ngọ | Từ anh hậu - đến anh Tiến | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380711 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 104, 108, 95, 113, 117, 90, 77, 68, , 93, 96, 98, 120 Tờ bản đồ số 19) - Xã Ngọ | Từ anh hậu - đến anh Tiến | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380712 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 111, 110, 107, 103, 99, 92, 100, 969, 94, 89, 58, 35, , 19, 78, 970, 971 Tờ bản | Từ anh hậu - đến anh Tiến | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380713 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 111, 110, 107, 103, 99, 92, 100, 969, 94, 89, 58, 35, , 19, 78, 970, 971 Tờ bản | Từ anh hậu - đến anh Tiến | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380714 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 111, 110, 107, 103, 99, 92, 100, 969, 94, 89, 58, 35, , 19, 78, 970, 971 Tờ bản | Từ anh hậu - đến anh Tiến | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380715 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1 (Thửa 117, 100, 93, 75, 88, 97, 112, 136, 94, 89, 78, 76, 65, 42, 12, 734, 715 Tờ bản đồ | Từ anh ngũ - đến bà thọ | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380716 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1 (Thửa 117, 100, 93, 75, 88, 97, 112, 136, 94, 89, 78, 76, 65, 42, 12, 734, 715 Tờ bản đồ | Từ anh ngũ - đến bà thọ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380717 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1 (Thửa 117, 100, 93, 75, 88, 97, 112, 136, 94, 89, 78, 76, 65, 42, 12, 734, 715 Tờ bản đồ | Từ anh ngũ - đến bà thọ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380718 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1 (Thửa 677, 724, 714, 527, 486, 430, 538, 290, 313, 227, , 193, 153, 128, 111 Tờ bản đồ s | Từ anh ngũ - đến bà thọ | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380719 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1 (Thửa 677, 724, 714, 527, 486, 430, 538, 290, 313, 227, , 193, 153, 128, 111 Tờ bản đồ s | Từ anh ngũ - đến bà thọ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380720 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 1 (Thửa 677, 724, 714, 527, 486, 430, 538, 290, 313, 227, , 193, 153, 128, 111 Tờ bản đồ s | Từ anh ngũ - đến bà thọ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
