Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380201 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Hòa Thịnh (Thửa 1, 2, 5, 8, 11, 13, 15, 17, 18, 21, 24, 27, 28, 30, 32, 35 Tờ | Ông Chẩn - Cảnh Đông | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380202 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Hòa Thịnh (Thửa 309, 310 Tờ bản đồ số 11) - Xã Phong Thịnh | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380203 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Hòa Thịnh (Thửa 309, 310 Tờ bản đồ số 11) - Xã Phong Thịnh | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380204 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Hòa Thịnh (Thửa 309, 310 Tờ bản đồ số 11) - Xã Phong Thịnh | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380205 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Hòa Thịnh (Thửa 53, 56, 57, 58, 59, 61, 65, 66, 69 Tờ bản đồ số 39) - Xã Phong | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380206 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Hòa Thịnh (Thửa 53, 56, 57, 58, 59, 61, 65, 66, 69 Tờ bản đồ số 39) - Xã Phong | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380207 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Hòa Thịnh (Thửa 53, 56, 57, 58, 59, 61, 65, 66, 69 Tờ bản đồ số 39) - Xã Phong | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380208 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 102 Tờ bản đồ số 44) - Xã Phong Thịnh | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380209 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 102 Tờ bản đồ số 44) - Xã Phong Thịnh | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380210 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 102 Tờ bản đồ số 44) - Xã Phong Thịnh | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380211 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Khánh Thành (Thửa 24, 26, 27, 28, 37, 38, 39, 40, 41, 45, 49, 54, 56, 58, 60, | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380212 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Khánh Thành (Thửa 24, 26, 27, 28, 37, 38, 39, 40, 41, 45, 49, 54, 56, 58, 60, | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380213 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Khánh Thành (Thửa 24, 26, 27, 28, 37, 38, 39, 40, 41, 45, 49, 54, 56, 58, 60, | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380214 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Khánh Thành (Thửa 63, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 77, 81, 83, 87, 90, 91, 96, 98 1 | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380215 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Khánh Thành (Thửa 63, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 77, 81, 83, 87, 90, 91, 96, 98 1 | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380216 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Khánh Thành (Thửa 63, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 77, 81, 83, 87, 90, 91, 96, 98 1 | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380217 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Khánh Thành (Thửa 60, 62, 63, 66, 67, 74, 76, 79, 80, 82, 86, 87, 88 Tờ bản đồ | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380218 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Khánh Thành (Thửa 60, 62, 63, 66, 67, 74, 76, 79, 80, 82, 86, 87, 88 Tờ bản đồ | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380219 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Khánh Thành (Thửa 60, 62, 63, 66, 67, 74, 76, 79, 80, 82, 86, 87, 88 Tờ bản đồ | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380220 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Khánh Thành (Thửa 33, 34 35, 36, 39, 40, 41, 48, 49, 51, 54, 55, 57, 58, 59 Tờ | Bà Phàn - Ông Khẩn- Ông Lê | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
